nexo digital
Liên kết số
nexo cultural
Liên kết văn hóa
nexos comerciales
Liên kết thương mại
nexo histórico
Liên kết lịch sử
nexos familiares
Liên kết gia đình
nexo económico
Liên kết kinh tế
nexo logístico
Liên kết logistics
nexo tecnológico
Liên kết công nghệ
the researchers discovered a nexo causal between smoking and lung disease.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra mối liên hệ nhân quả giữa việc hút thuốc và bệnh phổi.
the company established a nexo comercial with several asian markets.
Công ty đã thiết lập mối liên hệ thương mại với nhiều thị trường châu Á.
there is a strong nexo familiar that connects the two families.
Có một mối liên hệ gia đình mạnh mẽ nối kết hai gia đình.
historians found a nexo histórico between the two ancient civilizations.
Các nhà sử học đã tìm thấy mối liên hệ lịch sử giữa hai nền văn minh cổ đại.
the nexo económico between the countries has strengthened over time.
Mối liên hệ kinh tế giữa các nước đã được củng cố theo thời gian.
the cultural nexo has helped bridge the gap between different communities.
Mối liên hệ văn hóa đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa các cộng đồng khác nhau.
political analysts are studying the nexo político in the region.
Các nhà phân tích chính trị đang nghiên cứu mối liên hệ chính trị trong khu vực.
a nexo laboral was formed through years of successful collaboration.
Một mối liên hệ lao động đã được hình thành thông qua nhiều năm hợp tác thành công.
the scientists identified the nexo de unión between the two chemical compounds.
Các nhà khoa học đã xác định mối liên hệ kết nối giữa hai hợp chất hóa học.
it was difficult to romper el nexo that had developed over decades.
Rất khó để phá vỡ mối liên hệ đã hình thành trong nhiều thập kỷ.
the nexo telefónico allowed instant communication across continents.
Mối liên hệ điện thoại đã cho phép giao tiếp tức thì qua các châu lục.
in the digital age, a nexo invisible connects people worldwide.
Trong thời đại số, một mối liên hệ vô hình kết nối con người trên toàn thế giới.
the research team traced the nexo between the symptoms and the virus.
Đội ngũ nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa các triệu chứng và virus.
an unexpected nexo appeared between the two seemingly unrelated fields.
Một mối liên hệ bất ngờ xuất hiện giữa hai lĩnh vực dường như không liên quan.
the economic nexo between neighboring countries promotes trade.
Mối liên hệ kinh tế giữa các nước láng giềng thúc đẩy thương mại.
nexo digital
Liên kết số
nexo cultural
Liên kết văn hóa
nexos comerciales
Liên kết thương mại
nexo histórico
Liên kết lịch sử
nexos familiares
Liên kết gia đình
nexo económico
Liên kết kinh tế
nexo logístico
Liên kết logistics
nexo tecnológico
Liên kết công nghệ
the researchers discovered a nexo causal between smoking and lung disease.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra mối liên hệ nhân quả giữa việc hút thuốc và bệnh phổi.
the company established a nexo comercial with several asian markets.
Công ty đã thiết lập mối liên hệ thương mại với nhiều thị trường châu Á.
there is a strong nexo familiar that connects the two families.
Có một mối liên hệ gia đình mạnh mẽ nối kết hai gia đình.
historians found a nexo histórico between the two ancient civilizations.
Các nhà sử học đã tìm thấy mối liên hệ lịch sử giữa hai nền văn minh cổ đại.
the nexo económico between the countries has strengthened over time.
Mối liên hệ kinh tế giữa các nước đã được củng cố theo thời gian.
the cultural nexo has helped bridge the gap between different communities.
Mối liên hệ văn hóa đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa các cộng đồng khác nhau.
political analysts are studying the nexo político in the region.
Các nhà phân tích chính trị đang nghiên cứu mối liên hệ chính trị trong khu vực.
a nexo laboral was formed through years of successful collaboration.
Một mối liên hệ lao động đã được hình thành thông qua nhiều năm hợp tác thành công.
the scientists identified the nexo de unión between the two chemical compounds.
Các nhà khoa học đã xác định mối liên hệ kết nối giữa hai hợp chất hóa học.
it was difficult to romper el nexo that had developed over decades.
Rất khó để phá vỡ mối liên hệ đã hình thành trong nhiều thập kỷ.
the nexo telefónico allowed instant communication across continents.
Mối liên hệ điện thoại đã cho phép giao tiếp tức thì qua các châu lục.
in the digital age, a nexo invisible connects people worldwide.
Trong thời đại số, một mối liên hệ vô hình kết nối con người trên toàn thế giới.
the research team traced the nexo between the symptoms and the virus.
Đội ngũ nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa các triệu chứng và virus.
an unexpected nexo appeared between the two seemingly unrelated fields.
Một mối liên hệ bất ngờ xuất hiện giữa hai lĩnh vực dường như không liên quan.
the economic nexo between neighboring countries promotes trade.
Mối liên hệ kinh tế giữa các nước láng giềng thúc đẩy thương mại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay