ney

[Mỹ]/neɪ/
[Anh]/neɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhạc cụ của Thổ Nhĩ Kỳ.; (Ney) Một tên cá nhân; cũng được sử dụng ở Campuchia và nhiều ngôn ngữ châu Âu khác.
Word Forms
số nhiềuneys

Cụm từ & Cách kết hợp

money tree

cây tiền

honey bee

ong mật

journey home

hành trình về nhà

journey man

người đi đường

money bag

túi tiền

money talks

tiền là nói

honey pot

vòng tay mật ong

journey forth

hành trình tiến về phía trước

money lender

người cho vay tiền

money market

thị trường tiền tệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay