| số nhiều | ngbs |
ngb status
trạng thái ngb
ngb membership
tuyển thành viên ngb
ngb recognition
công nhận ngb
ngb funding
kinh phí ngb
ngb governance
quản trị ngb
ngb summit
đỉnh cao ngb
ngb meeting
họp ngb
ngb guidelines
hướng dẫn ngb
ngb standards
tiêu chuẩn ngb
ngb zone
khu vực ngb
ngb status
trạng thái ngb
ngb membership
tuyển thành viên ngb
ngb recognition
công nhận ngb
ngb funding
kinh phí ngb
ngb governance
quản trị ngb
ngb summit
đỉnh cao ngb
ngb meeting
họp ngb
ngb guidelines
hướng dẫn ngb
ngb standards
tiêu chuẩn ngb
ngb zone
khu vực ngb
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay