ngb

[Mỹ]/ˌɛn dʒiː biː/
[Anh]/ˌɛn dʒiː biː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. negative guard board (a protective component in vacuum tubes or electronic equipment, also known as cathode guard board or film guard board)
Word Forms
số nhiềungbs

Cụm từ & Cách kết hợp

ngb status

trạng thái ngb

ngb membership

tuyển thành viên ngb

ngb recognition

công nhận ngb

ngb funding

kinh phí ngb

ngb governance

quản trị ngb

ngb summit

đỉnh cao ngb

ngb meeting

họp ngb

ngb guidelines

hướng dẫn ngb

ngb standards

tiêu chuẩn ngb

ngb zone

khu vực ngb

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay