ngwees are great
ngwees thật tuyệt vời
love ngwees style
thích phong cách của ngwees
best ngwees ever
ngwees tốt nhất từ trước đến nay
enjoy ngwees food
thưởng thức món ăn của ngwees
buy ngwees products
mua sản phẩm của ngwees
try ngwees recipes
thử các công thức nấu ăn của ngwees
create ngwees art
sáng tạo nghệ thuật của ngwees
explore ngwees culture
khám phá văn hóa của ngwees
discover ngwees trends
khám phá xu hướng của ngwees
share ngwees experiences
chia sẻ những trải nghiệm của ngwees
we need to ngwees our plans for the weekend.
chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.
can you ngwees the details of the project?
bạn có thể điều chỉnh chi tiết của dự án không?
it's important to ngwees your goals regularly.
rất quan trọng là phải thường xuyên điều chỉnh mục tiêu của bạn.
she decided to ngwees her approach to studying.
cô ấy quyết định điều chỉnh cách tiếp cận học tập của mình.
we should ngwees our strategy based on the feedback.
chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên phản hồi.
he often ngwees his workout routine.
anh ấy thường xuyên điều chỉnh thói quen tập luyện của mình.
they need to ngwees their budget for the trip.
họ cần điều chỉnh ngân sách cho chuyến đi.
it's time to ngwees our priorities.
đã đến lúc phải điều chỉnh các ưu tiên của chúng ta.
she will ngwees her presentation to make it more engaging.
cô ấy sẽ điều chỉnh bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
we should ngwees our expectations for the outcome.
chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng của mình về kết quả.
ngwees are great
ngwees thật tuyệt vời
love ngwees style
thích phong cách của ngwees
best ngwees ever
ngwees tốt nhất từ trước đến nay
enjoy ngwees food
thưởng thức món ăn của ngwees
buy ngwees products
mua sản phẩm của ngwees
try ngwees recipes
thử các công thức nấu ăn của ngwees
create ngwees art
sáng tạo nghệ thuật của ngwees
explore ngwees culture
khám phá văn hóa của ngwees
discover ngwees trends
khám phá xu hướng của ngwees
share ngwees experiences
chia sẻ những trải nghiệm của ngwees
we need to ngwees our plans for the weekend.
chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.
can you ngwees the details of the project?
bạn có thể điều chỉnh chi tiết của dự án không?
it's important to ngwees your goals regularly.
rất quan trọng là phải thường xuyên điều chỉnh mục tiêu của bạn.
she decided to ngwees her approach to studying.
cô ấy quyết định điều chỉnh cách tiếp cận học tập của mình.
we should ngwees our strategy based on the feedback.
chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên phản hồi.
he often ngwees his workout routine.
anh ấy thường xuyên điều chỉnh thói quen tập luyện của mình.
they need to ngwees their budget for the trip.
họ cần điều chỉnh ngân sách cho chuyến đi.
it's time to ngwees our priorities.
đã đến lúc phải điều chỉnh các ưu tiên của chúng ta.
she will ngwees her presentation to make it more engaging.
cô ấy sẽ điều chỉnh bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
we should ngwees our expectations for the outcome.
chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng của mình về kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay