ngwees

[Mỹ]/ŋweɪz/
[Anh]/ŋweɪz/

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Zambia

Cụm từ & Cách kết hợp

ngwees are great

ngwees thật tuyệt vời

love ngwees style

thích phong cách của ngwees

best ngwees ever

ngwees tốt nhất từ trước đến nay

enjoy ngwees food

thưởng thức món ăn của ngwees

buy ngwees products

mua sản phẩm của ngwees

try ngwees recipes

thử các công thức nấu ăn của ngwees

create ngwees art

sáng tạo nghệ thuật của ngwees

explore ngwees culture

khám phá văn hóa của ngwees

discover ngwees trends

khám phá xu hướng của ngwees

share ngwees experiences

chia sẻ những trải nghiệm của ngwees

Câu ví dụ

we need to ngwees our plans for the weekend.

chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.

can you ngwees the details of the project?

bạn có thể điều chỉnh chi tiết của dự án không?

it's important to ngwees your goals regularly.

rất quan trọng là phải thường xuyên điều chỉnh mục tiêu của bạn.

she decided to ngwees her approach to studying.

cô ấy quyết định điều chỉnh cách tiếp cận học tập của mình.

we should ngwees our strategy based on the feedback.

chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên phản hồi.

he often ngwees his workout routine.

anh ấy thường xuyên điều chỉnh thói quen tập luyện của mình.

they need to ngwees their budget for the trip.

họ cần điều chỉnh ngân sách cho chuyến đi.

it's time to ngwees our priorities.

đã đến lúc phải điều chỉnh các ưu tiên của chúng ta.

she will ngwees her presentation to make it more engaging.

cô ấy sẽ điều chỉnh bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.

we should ngwees our expectations for the outcome.

chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng của mình về kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay