nha

[Mỹ]/en eɪtʃ eɪ/
[Anh]/en eɪtʃ eɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hiệp hội Y tế Quốc gia (US); Cục Quản lý Nhà ở Quốc gia (US)
Các dạng của từ
số nhiềunhas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay