nich

[Mỹ]/niːtʃ/
[Anh]/nɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. xuất huyết nội sọ sơ sinh (chảy máu trong hộp sọ của trẻ sơ sinh)
Các dạng của từ
số nhiềuniches

Câu ví dụ

which one do you prefer, the red or the blue shirt?

Bạn thích cái nào, áo đỏ hay áo xanh?

i'm not sure which way to go at the intersection.

Tôi không chắc nên đi theo hướng nào ở ngã tư.

the restaurant, which is located downtown, is very popular.

Quán ăn, nằm ở trung tâm thành phố, rất nổi tiếng.

she has two brothers, which makes her the middle child.

Cô ấy có hai anh trai, điều này khiến cô ấy là con giữa.

the results show which factors influence student performance.

Kết quả cho thấy những yếu tố ảnh hưởng đến thành tích của học sinh.

you can call me at any time, which is convenient for you.

Bạn có thể gọi tôi bất cứ lúc nào, điều này thuận tiện cho bạn.

the books, which were published last year, are already bestsellers.

Các cuốn sách, được xuất bản vào năm ngoái, đã trở thành những cuốn bán chạy.

i'm confused about which seat is mine on the train.

Tôi bối rối về chỗ ngồi của mình trên tàu.

this explains which strategy would work best for the project.

Điều này giải thích chiến lược nào sẽ hiệu quả nhất cho dự án.

she couldn't decide which dress to wear to the party.

Cô ấy không thể quyết định mặc chiếc váy nào đến bữa tiệc.

the study reveals which habits contribute to better health.

Nghiên cứu tiết lộ thói quen nào góp phần cải thiện sức khỏe tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay