nichrome wire
dây niken-crôm
nichrome ribbon
băng niken-crôm
nichrome strip
vành niken-crôm
nichrome coil
cuộn dây niken-crôm
nichrome heating
đun nóng bằng niken-crôm
nichrome element
phần tử niken-crôm
nichrome alloy
hợp kim niken-crôm
nichrome resistor
điện trở niken-crôm
nichrome filament
dây tóc niken-crôm
nichrome tape
băng keo niken-crôm
nichrome is commonly used in heating elements.
nichiôm thường được sử dụng trong các bộ phận tạo nhiệt.
he prefers nichrome wire for his electrical projects.
anh ấy thích dùng dây nichiôm cho các dự án điện của mình.
nichrome can withstand high temperatures without degrading.
nicihiôm có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị suy giảm.
the resistance of nichrome makes it ideal for toasters.
sự trở kháng của nichiôm khiến nó trở nên lý tưởng cho máy nướng bánh mì.
she uses nichrome for her model rocket igniters.
cô ấy sử dụng nichiôm cho bộ đánh lửa tên lửa mô hình của mình.
nichrome wires are essential in laboratory experiments.
dây nichiôm rất cần thiết trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
many 3d printers utilize nichrome for their heating elements.
nhiều máy in 3d sử dụng nichiôm cho các bộ phận tạo nhiệt của chúng.
he demonstrated how nichrome can be used in soldering.
anh ấy đã chứng minh cách sử dụng nichiôm trong việc hàn.
the durability of nichrome makes it a popular choice.
tính bền của nichiôm khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.
understanding the properties of nichrome is crucial for engineers.
hiểu rõ các tính chất của nichiôm là rất quan trọng đối với các kỹ sư.
nichrome wire
dây niken-crôm
nichrome ribbon
băng niken-crôm
nichrome strip
vành niken-crôm
nichrome coil
cuộn dây niken-crôm
nichrome heating
đun nóng bằng niken-crôm
nichrome element
phần tử niken-crôm
nichrome alloy
hợp kim niken-crôm
nichrome resistor
điện trở niken-crôm
nichrome filament
dây tóc niken-crôm
nichrome tape
băng keo niken-crôm
nichrome is commonly used in heating elements.
nichiôm thường được sử dụng trong các bộ phận tạo nhiệt.
he prefers nichrome wire for his electrical projects.
anh ấy thích dùng dây nichiôm cho các dự án điện của mình.
nichrome can withstand high temperatures without degrading.
nicihiôm có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị suy giảm.
the resistance of nichrome makes it ideal for toasters.
sự trở kháng của nichiôm khiến nó trở nên lý tưởng cho máy nướng bánh mì.
she uses nichrome for her model rocket igniters.
cô ấy sử dụng nichiôm cho bộ đánh lửa tên lửa mô hình của mình.
nichrome wires are essential in laboratory experiments.
dây nichiôm rất cần thiết trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
many 3d printers utilize nichrome for their heating elements.
nhiều máy in 3d sử dụng nichiôm cho các bộ phận tạo nhiệt của chúng.
he demonstrated how nichrome can be used in soldering.
anh ấy đã chứng minh cách sử dụng nichiôm trong việc hàn.
the durability of nichrome makes it a popular choice.
tính bền của nichiôm khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.
understanding the properties of nichrome is crucial for engineers.
hiểu rõ các tính chất của nichiôm là rất quan trọng đối với các kỹ sư.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now