nichrome

[Mỹ]/ˈnaɪkrəʊm/
[Anh]/ˈnaɪkroʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp kim niken-crom; hợp kim sắt niken-crom, hợp kim niken-crom chịu nhiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

nichrome wire

dây niken-crôm

nichrome ribbon

băng niken-crôm

nichrome strip

vành niken-crôm

nichrome coil

cuộn dây niken-crôm

nichrome heating

đun nóng bằng niken-crôm

nichrome element

phần tử niken-crôm

nichrome alloy

hợp kim niken-crôm

nichrome resistor

điện trở niken-crôm

nichrome filament

dây tóc niken-crôm

nichrome tape

băng keo niken-crôm

Câu ví dụ

nichrome is commonly used in heating elements.

nichiôm thường được sử dụng trong các bộ phận tạo nhiệt.

he prefers nichrome wire for his electrical projects.

anh ấy thích dùng dây nichiôm cho các dự án điện của mình.

nichrome can withstand high temperatures without degrading.

nicihiôm có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị suy giảm.

the resistance of nichrome makes it ideal for toasters.

sự trở kháng của nichiôm khiến nó trở nên lý tưởng cho máy nướng bánh mì.

she uses nichrome for her model rocket igniters.

cô ấy sử dụng nichiôm cho bộ đánh lửa tên lửa mô hình của mình.

nichrome wires are essential in laboratory experiments.

dây nichiôm rất cần thiết trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

many 3d printers utilize nichrome for their heating elements.

nhiều máy in 3d sử dụng nichiôm cho các bộ phận tạo nhiệt của chúng.

he demonstrated how nichrome can be used in soldering.

anh ấy đã chứng minh cách sử dụng nichiôm trong việc hàn.

the durability of nichrome makes it a popular choice.

tính bền của nichiôm khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.

understanding the properties of nichrome is crucial for engineers.

hiểu rõ các tính chất của nichiôm là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay