wearing nickers
đang mặc quần lót
pink nickers
quần lót màu hồng
lace nickers
quần lót ren
silk nickers
quần lót lụa
cotton nickers
quần lót cotton
new nickers
quần lót mới
buying nickers
mua quần lót
colorful nickers
quần lót nhiều màu
comfortable nickers
quần lót thoải mái
fancy nickers
quần lót kiểu dáng đẹp
she heard the faint sound of nickers coming from the stable.
Cô ấy nghe thấy tiếng kêu nhẹ nhàng của ngựa từ chuồng ngựa.
the horse responded with soft nickers when it saw its owner.
Con ngựa đáp lại bằng những tiếng kêu nhẹ nhàng khi nhìn thấy chủ của nó.
nickers are often a sign of a horse's comfort and happiness.
Những tiếng kêu thường là dấu hiệu cho thấy sự thoải mái và hạnh phúc của ngựa.
he knew the horse was hungry by its persistent nickers.
Anh biết con ngựa đói bụng vì những tiếng kêu dai dẳng của nó.
as the trainer approached, the horses greeted him with cheerful nickers.
Khi huấn luyện viên đến gần, những con ngựa chào đón anh ấy bằng những tiếng kêu vui vẻ.
nickers can indicate a horse's desire for attention.
Những tiếng kêu có thể cho thấy mong muốn được chú ý của ngựa.
the foal's cute nickers melted everyone's hearts.
Những tiếng kêu đáng yêu của chú ngựa con đã làm tan chảy trái tim mọi người.
during the feeding time, the barn was filled with nickers.
Trong thời gian cho ăn, chuồng ngựa tràn ngập tiếng kêu.
she recorded the nickers of her horses for her research.
Cô ấy đã ghi lại những tiếng kêu của ngựa của mình để nghiên cứu.
the sound of nickers is a comforting background in the stable.
Tiếng kêu là một âm thanh dễ chịu trong chuồng ngựa.
wearing nickers
đang mặc quần lót
pink nickers
quần lót màu hồng
lace nickers
quần lót ren
silk nickers
quần lót lụa
cotton nickers
quần lót cotton
new nickers
quần lót mới
buying nickers
mua quần lót
colorful nickers
quần lót nhiều màu
comfortable nickers
quần lót thoải mái
fancy nickers
quần lót kiểu dáng đẹp
she heard the faint sound of nickers coming from the stable.
Cô ấy nghe thấy tiếng kêu nhẹ nhàng của ngựa từ chuồng ngựa.
the horse responded with soft nickers when it saw its owner.
Con ngựa đáp lại bằng những tiếng kêu nhẹ nhàng khi nhìn thấy chủ của nó.
nickers are often a sign of a horse's comfort and happiness.
Những tiếng kêu thường là dấu hiệu cho thấy sự thoải mái và hạnh phúc của ngựa.
he knew the horse was hungry by its persistent nickers.
Anh biết con ngựa đói bụng vì những tiếng kêu dai dẳng của nó.
as the trainer approached, the horses greeted him with cheerful nickers.
Khi huấn luyện viên đến gần, những con ngựa chào đón anh ấy bằng những tiếng kêu vui vẻ.
nickers can indicate a horse's desire for attention.
Những tiếng kêu có thể cho thấy mong muốn được chú ý của ngựa.
the foal's cute nickers melted everyone's hearts.
Những tiếng kêu đáng yêu của chú ngựa con đã làm tan chảy trái tim mọi người.
during the feeding time, the barn was filled with nickers.
Trong thời gian cho ăn, chuồng ngựa tràn ngập tiếng kêu.
she recorded the nickers of her horses for her research.
Cô ấy đã ghi lại những tiếng kêu của ngựa của mình để nghiên cứu.
the sound of nickers is a comforting background in the stable.
Tiếng kêu là một âm thanh dễ chịu trong chuồng ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay