nictitates

[Mỹ]/ˈnɪktɪteɪts/
[Anh]/ˈnɪk təˌteɪts/

Dịch

v. nháy mắt hoặc nháy mắt một bên

Cụm từ & Cách kết hợp

nictitates reflexively

nháy mắt một cách phản xạ

nictitates frequently

nháy mắt thường xuyên

nictitates involuntarily

nháy mắt vô thức

nictitates during sleep

nháy mắt khi ngủ

nictitates when startled

nháy mắt khi giật mình

nictitates in response

nháy mắt để phản hồi

nictitates under stress

nháy mắt khi căng thẳng

nictitates to moisten

nháy mắt để làm ẩm

nictitates as reflex

nháy mắt như một phản xạ

Câu ví dụ

the cat nictitates when it feels threatened.

Mèo thường nhấp nháy khi cảm thấy bị đe dọa.

birds often nictitate to keep their eyes moist.

Chim thường nhấp nháy để giữ cho mắt ẩm.

when the dog nictitates, it shows relaxation.

Khi chó nhấp nháy, nó thể hiện sự thư giãn.

the rabbit nictitates quickly when scared.

Thỏ thường nhấp nháy nhanh chóng khi sợ hãi.

some reptiles nictitate to communicate with others.

Một số loài bò sát nhấp nháy để giao tiếp với những người khác.

during the presentation, she mentioned how nictitates occur.

Trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy đã đề cập đến cách nhấp nháy xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay