nig

[Mỹ]/nɪɡ/
[Anh]/nɪɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt cho Nigeria hoặc người Nigeria
Các dạng của từ
số nhiềunigs

Cụm từ & Cách kết hợp

nigh on

Vietnamese_translation

nigh unto

Vietnamese_translation

nigh at hand

Vietnamese_translation

niggling doubt

Vietnamese_translation

niggling detail

Vietnamese_translation

niggling complaint

Vietnamese_translation

niggling problem

Vietnamese_translation

niggling matter

Vietnamese_translation

nigh unto death

Vietnamese_translation

nigh onto

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay