nigella

[Mỹ]/nɪˈdʒɛlə/
[Anh]/nɪˈdʒɛlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Ranunculaceae), đặc biệt là Nigella damascena, được trồng vì hoa và hạt có giá trị trang trí; hạt của loài Nigella sativa, được dùng làm gia vị; còn gọi là hạt thì là đen; bất kỳ thực vật nào thuộc chi Nigella, thường có hoa màu xanh, trắng hoặc hồng.
Các dạng của từ
số nhiềunigellas

Cụm từ & Cách kết hợp

nigella seeds

hạt thì là

nigella oil

dầu thì là

nigella plant

cây thì là

nigella flower

hoa thì là

nigella powder

bột thì là

nigella extract

chiết xuất thì là

nigella spice

gia vị thì là

nigella seasoning

hương liệu thì là

nigella herb

thảo dược thì là

nigella tea

trà thì là

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay