| số nhiều | nightbirds |
nightbird song
bài hát chim đêm
nightbird call
tiếng gọi chim đêm
nightbird watcher
người quan sát chim đêm
nightbird flight
chuyến bay của chim đêm
nightbird habitat
môi trường sống của chim đêm
nightbird activity
hoạt động của chim đêm
nightbird species
loài chim đêm
nightbird behavior
hành vi của chim đêm
nightbird migration
di cư của chim đêm
nightbird nest
tổ chim đêm
the nightbird sang a beautiful melody in the moonlight.
chim đêm hót một giai điệu tuyệt đẹp dưới ánh trăng.
many cultures believe the nightbird symbolizes mystery.
nhiều nền văn hóa tin rằng chim đêm tượng trưng cho sự bí ẩn.
she felt like a nightbird, thriving in the darkness.
cô cảm thấy như một chú chim đêm, phát triển mạnh mẽ trong bóng tối.
listening to the nightbird brought her peace.
nghe chim đêm mang lại cho cô sự bình yên.
he often stayed up late, a true nightbird at heart.
anh thường thức khuya đến tận muộn, thực sự là một chú chim đêm.
the nightbird's call echoed through the quiet forest.
tiếng kêu của chim đêm vang vọng khắp khu rừng tĩnh lặng.
she admired the nightbird for its resilience.
cô ngưỡng mộ chú chim đêm vì sự kiên cường của nó.
in folklore, the nightbird is often seen as a guide.
trong dân gian, chim đêm thường được xem là một người dẫn đường.
as a nightbird, he enjoyed the solitude of the evening.
với tư cách là một chú chim đêm, anh tận hưởng sự cô đơn của buổi tối.
the artist painted a nightbird perched on a branch.
nghệ sĩ đã vẽ một chú chim đêm đậu trên một nhánh cây.
nightbird song
bài hát chim đêm
nightbird call
tiếng gọi chim đêm
nightbird watcher
người quan sát chim đêm
nightbird flight
chuyến bay của chim đêm
nightbird habitat
môi trường sống của chim đêm
nightbird activity
hoạt động của chim đêm
nightbird species
loài chim đêm
nightbird behavior
hành vi của chim đêm
nightbird migration
di cư của chim đêm
nightbird nest
tổ chim đêm
the nightbird sang a beautiful melody in the moonlight.
chim đêm hót một giai điệu tuyệt đẹp dưới ánh trăng.
many cultures believe the nightbird symbolizes mystery.
nhiều nền văn hóa tin rằng chim đêm tượng trưng cho sự bí ẩn.
she felt like a nightbird, thriving in the darkness.
cô cảm thấy như một chú chim đêm, phát triển mạnh mẽ trong bóng tối.
listening to the nightbird brought her peace.
nghe chim đêm mang lại cho cô sự bình yên.
he often stayed up late, a true nightbird at heart.
anh thường thức khuya đến tận muộn, thực sự là một chú chim đêm.
the nightbird's call echoed through the quiet forest.
tiếng kêu của chim đêm vang vọng khắp khu rừng tĩnh lặng.
she admired the nightbird for its resilience.
cô ngưỡng mộ chú chim đêm vì sự kiên cường của nó.
in folklore, the nightbird is often seen as a guide.
trong dân gian, chim đêm thường được xem là một người dẫn đường.
as a nightbird, he enjoyed the solitude of the evening.
với tư cách là một chú chim đêm, anh tận hưởng sự cô đơn của buổi tối.
the artist painted a nightbird perched on a branch.
nghệ sĩ đã vẽ một chú chim đêm đậu trên một nhánh cây.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now