| số nhiều | nightclubbers |
nightclubbers
những người đi vũ trường
the nightclubber
người đi vũ trường
regular nightclubber
người đi vũ trường thường xuyên
seasoned nightclubber
người đi vũ trường có kinh nghiệm
a regular nightclubber knows all the best spots in the city.
Một người thường xuyên đi nightclub biết tất cả những địa điểm tốt nhất trong thành phố.
the enthusiastic nightclubber danced until dawn.
Người đi nightclub hào hứng đã nhảy múa đến bình minh.
many nightclubbers prefer electronic music venues.
Nhiều người đi nightclub ưa thích các địa điểm âm nhạc điện tử.
the seasoned nightclubber gave tips to newcomers.
Người đi nightclub có kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên cho những người mới.
an experienced nightclubber can spot a good party from miles away.
Một người đi nightclub có kinh nghiệm có thể nhận ra một bữa tiệc tốt từ xa.
local nightclubbers often gather at this popular bar.
Các người đi nightclub địa phương thường tụ tập tại quầy bar phổ biến này.
the passionate nightclubber never misses a weekend event.
Người đi nightclub đam mê không bao giờ bỏ lỡ một sự kiện cuối tuần.
serious nightclubbers plan their nights carefully.
Các người đi nightclub nghiêm túc lên kế hoạch cho những buổi tối của họ một cách cẩn thận.
the dedicated nightclubber has collected dozens of event flyers.
Người đi nightclub tận tụy đã thu thập hàng chục tờ rơi sự kiện.
young nightclubbers love the vibrant atmosphere.
Các bạn trẻ đi nightclub yêu thích không khí sôi động.
the hardcore nightclubber knows every dj in town.
Người đi nightclub hardcore biết tất cả các dj trong thành phố.
many nightclubbers enjoy dressing up for special themed nights.
Nhiều người đi nightclub thích mặc đẹp cho những đêm chủ đề đặc biệt.
the veteran nightclubber reminisced about the old clubs.
Người đi nightclub kỳ cựu đã hồi tưởng về những câu lạc bộ cũ.
nightclubbers
những người đi vũ trường
the nightclubber
người đi vũ trường
regular nightclubber
người đi vũ trường thường xuyên
seasoned nightclubber
người đi vũ trường có kinh nghiệm
a regular nightclubber knows all the best spots in the city.
Một người thường xuyên đi nightclub biết tất cả những địa điểm tốt nhất trong thành phố.
the enthusiastic nightclubber danced until dawn.
Người đi nightclub hào hứng đã nhảy múa đến bình minh.
many nightclubbers prefer electronic music venues.
Nhiều người đi nightclub ưa thích các địa điểm âm nhạc điện tử.
the seasoned nightclubber gave tips to newcomers.
Người đi nightclub có kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên cho những người mới.
an experienced nightclubber can spot a good party from miles away.
Một người đi nightclub có kinh nghiệm có thể nhận ra một bữa tiệc tốt từ xa.
local nightclubbers often gather at this popular bar.
Các người đi nightclub địa phương thường tụ tập tại quầy bar phổ biến này.
the passionate nightclubber never misses a weekend event.
Người đi nightclub đam mê không bao giờ bỏ lỡ một sự kiện cuối tuần.
serious nightclubbers plan their nights carefully.
Các người đi nightclub nghiêm túc lên kế hoạch cho những buổi tối của họ một cách cẩn thận.
the dedicated nightclubber has collected dozens of event flyers.
Người đi nightclub tận tụy đã thu thập hàng chục tờ rơi sự kiện.
young nightclubbers love the vibrant atmosphere.
Các bạn trẻ đi nightclub yêu thích không khí sôi động.
the hardcore nightclubber knows every dj in town.
Người đi nightclub hardcore biết tất cả các dj trong thành phố.
many nightclubbers enjoy dressing up for special themed nights.
Nhiều người đi nightclub thích mặc đẹp cho những đêm chủ đề đặc biệt.
the veteran nightclubber reminisced about the old clubs.
Người đi nightclub kỳ cựu đã hồi tưởng về những câu lạc bộ cũ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now