nightlines

[Mỹ]/ˈnaɪtlaɪnz/
[Anh]/ˈnaɪtlaɪnz/

Dịch

n. Chương trình tin tức phát sóng vào khuya của ABC (American Broadcasting Company)

Cụm từ & Cách kết hợp

watch nightline

theo dõi chương trình Nightline

nightline report

báo cáo Nightline

nightline episode

đoạn phát sóng Nightline

late nightline

Nightline buổi tối muộn

nightline news

tin tức Nightline

watching nightline

đang xem Nightline

nightline anchor

phóng viên dẫn chương trình Nightline

nightline story

câu chuyện Nightline

last nightline

Nightline lần trước

nightline broadcast

phát sóng Nightline

Câu ví dụ

many universities offer confidential nightlines for students struggling with mental health issues.

Nhiều trường đại học cung cấp các đường dây nóng bảo mật cho sinh viên đang gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần.

the crisis nightlines are staffed by trained volunteers who provide emotional support.

Các đường dây nóng khẩn cấp được hỗ trợ bởi các tình nguyện viên đã được đào tạo cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc.

you can reach the suicide prevention nightlines at any hour of the night.

Bạn có thể liên hệ với các đường dây nóng phòng chống tự tử vào bất kỳ giờ nào trong đêm.

the hospital has established dedicated nightlines for medical emergencies after midnight.

Bệnh viện đã thiết lập các đường dây nóng chuyên dụng cho các tình huống khẩn cấp y tế sau nửa đêm.

local churches operate nighttime hotlines, often called nightlines, to help those in need.

Các nhà thờ địa phương vận hành các đường dây nóng vào ban đêm, thường được gọi là nightlines, để giúp đỡ những người cần hỗ trợ.

the police department's nightlines are monitored continuously throughout the night.

Các đường dây nóng của sở cảnh sát được giám sát liên tục suốt đêm.

several organizations maintain confidential nightlines for victims of domestic violence.

Nhiều tổ chức duy trì các đường dây nóng bảo mật cho các nạn nhân của bạo lực gia đình.

teenagers can access anonymous nightlines to discuss their concerns with counselors.

Thanh thiếu niên có thể truy cập các đường dây nóng ẩn danh để thảo luận các mối quan tâm của họ với các tư vấn viên.

the mental health nightlines experienced a significant increase in calls during the pandemic.

Các đường dây nóng về sức khỏe tâm thần đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong lượng cuộc gọi trong đại dịch.

volunteers at the nightlines undergo extensive training before taking calls.

Các tình nguyện viên tại các đường dây nóng phải trải qua đào tạo kỹ lưỡng trước khi nhận cuộc gọi.

many cities have established drug abuse nightlines to provide immediate assistance.

Nhiều thành phố đã thiết lập các đường dây nóng về lạm dụng ma túy để cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức.

the grief support nightlines offer comfort to those who have lost loved ones.

Các đường dây nóng hỗ trợ buồn đau mang lại sự an ủi cho những người đã mất đi người thân yêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay