nightmare-inducing

[US]/[ˈnaɪm.eər ɪnˈdjuː.sɪŋ]/
[UK]/[ˈnaɪm.eər ɪnˈdʒuː.sɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Gây ra hoặc có khả năng gây ra ác mộng; tạo ra cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi; liên quan đến hoặc đặc trưng của ác mộng.

Phrases & Collocations

nightmare-inducing visuals

hình ảnh gây ám ảnh như trong ác mộng

nightmare-inducing scenario

kịch bản gây ám ảnh như trong ác mộng

nightmare-inducing thought

suy nghĩ gây ám ảnh như trong ác mộng

nightmare-inducing experience

trải nghiệm gây ám ảnh như trong ác mộng

nightmare-inducing feeling

cảm giác gây ám ảnh như trong ác mộng

nightmare-inducing sound

âm thanh gây ám ảnh như trong ác mộng

was nightmare-inducing

thực sự gây ám ảnh như trong ác mộng

becoming nightmare-inducing

đang trở nên gây ám ảnh như trong ác mộng

truly nightmare-inducing

thực sự gây ám ảnh như trong ác mộng

deeply nightmare-inducing

sâu sắc và gây ám ảnh như trong ác mộng

Example Sentences

the film's ending was a nightmare-inducing sequence of events.

kết thúc của bộ phim là một chuỗi sự kiện gây ám ảnh về những cơn ác mộng.

he described the experience as a nightmare-inducing ordeal at the abandoned house.

anh ta mô tả trải nghiệm đó là một thử thách gây ám ảnh về những cơn ác mộng tại ngôi nhà bỏ hoang.

the game featured nightmare-inducing graphics and unsettling sound design.

trò chơi có đồ họa gây ám ảnh về những cơn ác mộng và thiết kế âm thanh đáng lo ngại.

reading the true crime story was a nightmare-inducing experience for her.

đọc câu chuyện tội phạm có thật là một trải nghiệm gây ám ảnh về những cơn ác mộng đối với cô ấy.

the politician's speech contained nightmare-inducing promises about the future.

bài phát biểu của chính trị gia chứa đựng những lời hứa hẹn gây ám ảnh về những cơn ác mộng về tương lai.

the news report detailed a nightmare-inducing situation for the refugees.

bản tin đưa tin về một tình huống gây ám ảnh về những cơn ác mộng đối với những người tị nạn.

she had a nightmare-inducing dream about losing her keys.

cô ấy có một giấc mơ gây ám ảnh về những cơn ác mộng về việc bị mất chìa khóa.

the abandoned factory had a nightmare-inducing atmosphere.

nhà máy bỏ hoang có một bầu không khí gây ám ảnh về những cơn ác mộng.

the clown's appearance was nightmare-inducing for the young child.

hình ảnh của chú hề là một nỗi kinh hoàng đối với đứa trẻ.

the novel's plot twists were genuinely nightmare-inducing.

những tình tiết bất ngờ trong tiểu thuyết thực sự gây ám ảnh về những cơn ác mộng.

the trial revealed a nightmare-inducing pattern of abuse.

phiên tòa tiết lộ một mô hình lạm dụng gây ám ảnh về những cơn ác mộng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now