| số nhiều | nightshifts |
He was on nightshift this six days.
Anh ấy đã làm ca đêm trong sáu ngày này.
another disadvantage for the nightshift
một bất lợi khác cho ca đêm
Take a historical adventure full of romance and intrigue with The Nightshift Code heroes, Mike and Isabel.
Tham gia vào cuộc phiêu lưu lịch sử đầy lãng mạn và âm mưu với các anh hùng của The Nightshift Code, Mike và Isabel.
UNIDENTIFIED MALE: They found that may -- maybe working the nightshift or being paid $8 an hour is something that can be improved upon and they've found ways to do it somehow during this pandemic.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG KHÔNG XÁC ĐỊNH: Họ phát hiện ra rằng có thể -- có lẽ làm việc ca đêm hoặc được trả 8 đô la một giờ là điều có thể cải thiện và họ đã tìm ra cách để làm điều đó như thế nào trong đại dịch này.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 CollectionHe was on nightshift this six days.
Anh ấy đã làm ca đêm trong sáu ngày này.
another disadvantage for the nightshift
một bất lợi khác cho ca đêm
Take a historical adventure full of romance and intrigue with The Nightshift Code heroes, Mike and Isabel.
Tham gia vào cuộc phiêu lưu lịch sử đầy lãng mạn và âm mưu với các anh hùng của The Nightshift Code, Mike và Isabel.
UNIDENTIFIED MALE: They found that may -- maybe working the nightshift or being paid $8 an hour is something that can be improved upon and they've found ways to do it somehow during this pandemic.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG KHÔNG XÁC ĐỊNH: Họ phát hiện ra rằng có thể -- có lẽ làm việc ca đêm hoặc được trả 8 đô la một giờ là điều có thể cải thiện và họ đã tìm ra cách để làm điều đó như thế nào trong đại dịch này.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay