nigra tree
cây nigra
nigra species
loài nigra
nigra fungus
nấm nigra
nigra beetle
bọ cánh cứng nigra
nigra root
rễ nigra
nigra leaf
lá nigra
nigra fruit
quả nigra
nigra color
màu nigra
nigra habitat
môi trường sống của nigra
nigra variety
giống nigra
the nigra species is known for its resilience.
loài nigra được biết đến vì khả năng phục hồi của nó.
many plants, including nigra varieties, thrive in the shade.
nhiều loại cây, bao gồm các giống nigra, phát triển mạnh trong bóng râm.
the nigra color adds depth to the artwork.
màu nigra tạo thêm chiều sâu cho tác phẩm nghệ thuật.
researchers studied the effects of nigra pigment.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của sắc tố nigra.
in literature, nigra often symbolizes mystery.
trong văn học, nigra thường tượng trưng cho sự bí ẩn.
the nigra variant is particularly rare.
biến thể nigra đặc biệt hiếm.
they discovered a new nigra breed of butterfly.
họ đã phát hiện ra một giống bướm nigra mới.
the nigra tree is a vital part of the ecosystem.
cây nigra là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
her dress was a stunning shade of nigra.
chiếc váy của cô ấy là một sắc thái nigra tuyệt đẹp.
he prefers nigra coffee for its bold flavor.
anh ấy thích cà phê nigra vì hương vị đậm đà của nó.
nigra tree
cây nigra
nigra species
loài nigra
nigra fungus
nấm nigra
nigra beetle
bọ cánh cứng nigra
nigra root
rễ nigra
nigra leaf
lá nigra
nigra fruit
quả nigra
nigra color
màu nigra
nigra habitat
môi trường sống của nigra
nigra variety
giống nigra
the nigra species is known for its resilience.
loài nigra được biết đến vì khả năng phục hồi của nó.
many plants, including nigra varieties, thrive in the shade.
nhiều loại cây, bao gồm các giống nigra, phát triển mạnh trong bóng râm.
the nigra color adds depth to the artwork.
màu nigra tạo thêm chiều sâu cho tác phẩm nghệ thuật.
researchers studied the effects of nigra pigment.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của sắc tố nigra.
in literature, nigra often symbolizes mystery.
trong văn học, nigra thường tượng trưng cho sự bí ẩn.
the nigra variant is particularly rare.
biến thể nigra đặc biệt hiếm.
they discovered a new nigra breed of butterfly.
họ đã phát hiện ra một giống bướm nigra mới.
the nigra tree is a vital part of the ecosystem.
cây nigra là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
her dress was a stunning shade of nigra.
chiếc váy của cô ấy là một sắc thái nigra tuyệt đẹp.
he prefers nigra coffee for its bold flavor.
anh ấy thích cà phê nigra vì hương vị đậm đà của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay