nigras

[Mỹ]/'naɪɡrə/
[Anh]/'naɪɡrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chất đen trong não; thuật ngữ lóng cho một người da đen

Cụm từ & Cách kết hợp

nigra tree

cây nigra

nigra species

loài nigra

nigra fungus

nấm nigra

nigra beetle

bọ cánh cứng nigra

nigra root

rễ nigra

nigra leaf

lá nigra

nigra fruit

quả nigra

nigra color

màu nigra

nigra habitat

môi trường sống của nigra

nigra variety

giống nigra

Câu ví dụ

the nigra species is known for its resilience.

loài nigra được biết đến vì khả năng phục hồi của nó.

many plants, including nigra varieties, thrive in the shade.

nhiều loại cây, bao gồm các giống nigra, phát triển mạnh trong bóng râm.

the nigra color adds depth to the artwork.

màu nigra tạo thêm chiều sâu cho tác phẩm nghệ thuật.

researchers studied the effects of nigra pigment.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của sắc tố nigra.

in literature, nigra often symbolizes mystery.

trong văn học, nigra thường tượng trưng cho sự bí ẩn.

the nigra variant is particularly rare.

biến thể nigra đặc biệt hiếm.

they discovered a new nigra breed of butterfly.

họ đã phát hiện ra một giống bướm nigra mới.

the nigra tree is a vital part of the ecosystem.

cây nigra là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

her dress was a stunning shade of nigra.

chiếc váy của cô ấy là một sắc thái nigra tuyệt đẹp.

he prefers nigra coffee for its bold flavor.

anh ấy thích cà phê nigra vì hương vị đậm đà của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay