nilgai

[Mỹ]/ˈnɪlɡaɪ/
[Anh]/ˈnɪlɡaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bò xanh (một loại linh dương tìm thấy ở Ấn Độ, được đặt tên theo màu xanh xám của con đực); nilgai

Cụm từ & Cách kết hợp

nilgai habitat

môi trường sống của nilgai

nilgai population

dân số nilgai

nilgai behavior

hành vi của nilgai

nilgai conservation

bảo tồn nilgai

nilgai sightings

những lần nhìn thấy nilgai

nilgai species

loài nilgai

nilgai grazing

nilgai ăn cỏ

nilgai habitat loss

mất môi trường sống của nilgai

nilgai migration

di cư của nilgai

nilgai antlers

sừng của nilgai

Câu ví dụ

the nilgai is often found in open grasslands.

nai nilgai thường được tìm thấy ở các đồng cỏ mở.

nilgai are known for their unique blue-gray coat.

nai nilgai nổi tiếng với bộ lông màu xanh xám độc đáo.

many tourists visit india to see the nilgai.

nhiều khách du lịch đến thăm Ấn Độ để ngắm nhìn nai nilgai.

the nilgai is the largest antelope in asia.

nai nilgai là loài linh dương lớn nhất ở châu Á.

nilgai are herbivores that mainly eat grass.

nai nilgai là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ.

conservation efforts are important for nilgai populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể nai nilgai.

nilgai can be found in various habitats across india.

nai nilgai có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp Ấn Độ.

observing nilgai in the wild can be a thrilling experience.

ngắm nhìn nai nilgai trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

the nilgai's speed helps it escape from predators.

tốc độ của nai nilgai giúp nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.

nilgai are social animals that often travel in groups.

nai nilgai là loài động vật hòa đồng và thường di chuyển theo nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay