nimes

[Mỹ]/niːmz/
[Anh]/niːmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở miền nam Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

nimes tour

tour Nimes

nimes city

thành phố Nimes

nimes arena

đấu trường Nimes

nimes history

lịch sử Nimes

nimes culture

văn hóa Nimes

nimes festival

lễ hội Nimes

nimes cuisine

ẩm thực Nimes

nimes architecture

kiến trúc Nimes

nimes sights

khung cảnh Nimes

nimes market

chợ Nimes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay