ninas

[Mỹ]/'ni:nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nina (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

nina's birthday

sinh nhật của nina

nina's favorite color

màu sắc yêu thích của nina

nina is coming

nina sắp đến

nina's new dress

váy mới của nina

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay