those nincompoops
những kẻ ngốc nghếch
nincompoops unite
những kẻ ngốc nghếch đoàn kết
stop being nincompoops
đừng làm những kẻ ngốc nghếch nữa
you nincompoops
các ngươi, những kẻ ngốc nghếch
crazy nincompoops
những kẻ ngốc nghếch điên rồ
silly nincompoops
những kẻ ngốc nghếch ngốc nghếch
nincompoops everywhere
những kẻ ngốc nghếch ở khắp mọi nơi
watch out nincompoops
cẩn thận với những kẻ ngốc nghếch
the nincompoops
những kẻ ngốc nghếch
nincompoops galore
những kẻ ngốc nghếch vô số
those nincompoops forgot to bring the tickets.
Những kẻ ngốc đó đã quên mang vé.
only nincompoops would try to drive without a license.
Chỉ có những kẻ ngốc mới cố gắng lái xe mà không có bằng lái xe.
the nincompoops made a mess of the project.
Những kẻ ngốc đã làm hỏng dự án.
don't be a nincompoop; read the instructions first.
Đừng có mà ngốc; hãy đọc hướng dẫn trước.
even nincompoops can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ ngốc cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.
she called them nincompoops for their silly behavior.
Cô ấy gọi họ là những kẻ ngốc vì hành vi ngốc nghếch của họ.
it's frustrating to work with nincompoops.
Thật khó chịu khi làm việc với những kẻ ngốc.
nincompoops often make the same mistakes repeatedly.
Những kẻ ngốc thường xuyên mắc lại những sai lầm cũ.
he was labeled a nincompoop after his latest blunder.
Anh ta bị gắn mác là kẻ ngốc sau sai lầm mới nhất của mình.
even nincompoops deserve a second chance.
Ngay cả những kẻ ngốc cũng xứng đáng được cho một cơ hội thứ hai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay