nincompoops

[US]/ˈnɪnkəmpuːps/
[UK]/ˈnɪn.kəm.puːps/
Frequency: Very High

Translation

n. người ngu ngốc hoặc dại dột

Phrases & Collocations

those nincompoops

những kẻ ngốc nghếch

nincompoops unite

những kẻ ngốc nghếch đoàn kết

stop being nincompoops

đừng làm những kẻ ngốc nghếch nữa

you nincompoops

các ngươi, những kẻ ngốc nghếch

crazy nincompoops

những kẻ ngốc nghếch điên rồ

silly nincompoops

những kẻ ngốc nghếch ngốc nghếch

nincompoops everywhere

những kẻ ngốc nghếch ở khắp mọi nơi

watch out nincompoops

cẩn thận với những kẻ ngốc nghếch

the nincompoops

những kẻ ngốc nghếch

nincompoops galore

những kẻ ngốc nghếch vô số

Example Sentences

those nincompoops forgot to bring the tickets.

Những kẻ ngốc đó đã quên mang vé.

only nincompoops would try to drive without a license.

Chỉ có những kẻ ngốc mới cố gắng lái xe mà không có bằng lái xe.

the nincompoops made a mess of the project.

Những kẻ ngốc đã làm hỏng dự án.

don't be a nincompoop; read the instructions first.

Đừng có mà ngốc; hãy đọc hướng dẫn trước.

even nincompoops can learn from their mistakes.

Ngay cả những kẻ ngốc cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.

she called them nincompoops for their silly behavior.

Cô ấy gọi họ là những kẻ ngốc vì hành vi ngốc nghếch của họ.

it's frustrating to work with nincompoops.

Thật khó chịu khi làm việc với những kẻ ngốc.

nincompoops often make the same mistakes repeatedly.

Những kẻ ngốc thường xuyên mắc lại những sai lầm cũ.

he was labeled a nincompoop after his latest blunder.

Anh ta bị gắn mác là kẻ ngốc sau sai lầm mới nhất của mình.

even nincompoops deserve a second chance.

Ngay cả những kẻ ngốc cũng xứng đáng được cho một cơ hội thứ hai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now