niners

[Mỹ]/ˈnaɪnə/
[Anh]/ˈnaɪnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ lóng cho số chín

Cụm từ & Cách kết hợp

niner squad

đội niner

niner team

đội niner

niner code

mã niner

niner group

nhóm niner

niner league

liêng niner

niner crew

phi hành đoàn niner

niner project

dự án niner

niner club

câu lạc bộ niner

niner division

phân khu niner

niner unit

đơn vị niner

Câu ví dụ

she is a niner in the local soccer league.

Cô ấy là một người chơi số 9 trong giải bóng đá địa phương.

the team has a strong niner who leads the offense.

Đội bóng có một người chơi số 9 mạnh mẽ dẫn đầu tấn công.

he played as a niner during the championship game.

Anh ấy đã chơi với vai trò số 9 trong trận chung kết.

the coach praised the niner for her dedication.

Huấn luyện viên đã khen ngợi người chơi số 9 vì sự tận tâm của cô ấy.

being a niner means you have to work hard.

Việc trở thành một người chơi số 9 có nghĩa là bạn phải làm việc chăm chỉ.

she is known as the best niner in her class.

Cô ấy nổi tiếng là người chơi số 9 giỏi nhất trong lớp.

the niner scored the winning goal in the match.

Người chơi số 9 đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.

he trains every day to improve as a niner.

Anh ấy tập luyện mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình với vai trò người chơi số 9.

the niner showed great potential on the field.

Người chơi số 9 đã thể hiện tiềm năng lớn trên sân.

her performance as a niner impressed the scouts.

Phong độ của cô ấy với vai trò người chơi số 9 đã gây ấn tượng với các tuyển trạch viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay