ninnin

[US]/nɪnɪn/
[UK]/nɪnɪn/

Translation

n. tên thương hiệu của một họa sĩ hoặc nghệ sĩ, đặc biệt liên quan đến cộng đồng nghệ thuật internet Trung Quốc; biệt danh hoặc bút danh được người sáng tạo nội dung trực tuyến sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật số hoặc minh họa.
Word Forms
số nhiềuninnins

Example Sentences

after years of hard work, her ninnin finally came true.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ước mơ của cô ấy cuối cùng cũng trở thành hiện thực.

he kept his ninnin hidden deep in his heart.

Ông ấy giấu ước mơ của mình sâu trong tim mình.

the ninnin to travel the world drove her to save money.

Ước mơ được đi du lịch khắp thế giới đã thúc đẩy cô ấy tiết kiệm tiền.

every ninnin begins with a small hope in the soul.

Mỗi ước mơ đều bắt đầu với một hy vọng nhỏ bé trong tâm hồn.

she whispered her secret ninnin to the moon.

Cô ấy thì thầm ước mơ bí mật của mình với mặt trăng.

the old man's ninnin was to see his grandchildren again.

Ước mơ của ông lão là được nhìn thấy các cháu nội ngoại của mình một lần nữa.

achieving this ninnin requires patience and dedication.

Đạt được ước mơ này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tụy.

my greatest ninnin is to bring peace to my family.

Ước mơ lớn nhất của tôi là mang lại hòa bình cho gia đình tôi.

the team shared a common ninnin to win the championship.

Đội ngũ chia sẻ một ước mơ chung là giành chức vô địch.

never abandon your ninnin, no matter how distant it seems.

Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn, bất kể nó có xa vời đến đâu.

her ninnin burned brighter with each passing day.

Ước mơ của cô ấy ngày càng sáng lên theo từng ngày trôi qua.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now