niters

[Mỹ]/ˈnaɪtə(r)z/
[Anh]/ˈnaɪtərz/

Dịch

n.cũng giống như nitre; giống như nighter; nitrate; natri nitrate; kali nitrate

Cụm từ & Cách kết hợp

night niters

night niters

late niters

late niters

hard niters

hard niters

early niters

early niters

busy niters

busy niters

dedicated niters

dedicated niters

nightly niters

nightly niters

weekend niters

weekend niters

shift niters

shift niters

regular niters

regular niters

Câu ví dụ

many people use niters in their gardening practices.

Nhiều người sử dụng phân đạm trong các phương pháp làm vườn của họ.

niters are essential for healthy plant growth.

Phân đạm rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.

farmers often rely on niters to improve soil quality.

Nông dân thường dựa vào phân đạm để cải thiện chất lượng đất.

adding niters can enhance the yield of crops.

Việc bổ sung phân đạm có thể tăng năng suất cây trồng.

some gardeners prefer organic niters for their plants.

Một số người làm vườn thích sử dụng phân đạm hữu cơ cho cây trồng của họ.

it's important to measure the amount of niters used.

Điều quan trọng là phải đo lượng phân đạm được sử dụng.

niters can be found in various forms, including pellets and liquids.

Phân đạm có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nén và chất lỏng.

overusing niters can lead to environmental issues.

Việc sử dụng quá nhiều phân đạm có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường.

farmers are encouraged to use niters responsibly.

Nông dân được khuyến khích sử dụng phân đạm một cách có trách nhiệm.

understanding the role of niters is crucial for agriculture.

Hiểu vai trò của phân đạm là rất quan trọng đối với nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay