nitramines

[Mỹ]/ˈnɪtrəmiːn/
[Anh]/ˈnaɪtrəmiːn/

Dịch

n. một loại hợp chất nổ hoặc propellant, cụ thể là trinitroaniline

Cụm từ & Cách kết hợp

nitramine compound

hợp chất nitramin

nitramine explosives

phóng thuốc nổ nitramin

nitramine synthesis

nguyên tử tổng hợp nitramin

nitramine derivatives

dẫn xuất nitramin

nitramine research

nghiên cứu nitramin

nitramine stability

độ ổn định của nitramin

nitramine formulation

công thức nitramin

nitramine properties

tính chất của nitramin

nitramine applications

ứng dụng của nitramin

nitramine safety

an toàn nitramin

Câu ví dụ

nitramine is commonly used in explosives.

nitramine thường được sử dụng trong các chất nổ.

researchers are studying the properties of nitramine compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của các hợp chất nitramine.

nitramine can enhance the performance of propellants.

nitramine có thể nâng cao hiệu suất của chất đẩy.

safety measures are essential when handling nitramine.

các biện pháp an toàn là rất cần thiết khi xử lý nitramine.

the production of nitramine requires strict regulations.

việc sản xuất nitramine đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt.

nitramine is more stable than traditional explosives.

nitramine ổn định hơn so với các chất nổ truyền thống.

scientists are exploring new uses for nitramine in industry.

các nhà khoa học đang khám phá những ứng dụng mới của nitramine trong công nghiệp.

the chemical structure of nitramine is complex.

cấu trúc hóa học của nitramine là phức tạp.

nitramine can be synthesized in a laboratory.

nitramine có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.

environmental impact studies are needed for nitramine production.

cần các nghiên cứu về tác động môi trường đối với sản xuất nitramine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay