nitrates

[Mỹ]/ˈnaɪtreɪts/
[Anh]/ˈnaɪtreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. muối hoặc este của axit nitric

Cụm từ & Cách kết hợp

high nitrates

nitrat cao

nitrates level

mức nitrat

nitrates sources

nguồn nitrat

reduce nitrates

giảm nitrat

nitrates pollution

ô nhiễm nitrat

nitrates concentration

nồng độ nitrat

nitrates testing

kiểm tra nitrat

nitrates removal

loại bỏ nitrat

nitrates impact

tác động của nitrat

nitrates exposure

tiếp xúc với nitrat

Câu ví dụ

nitrates are commonly found in fertilizers.

nitrat thường được tìm thấy trong phân bón.

high levels of nitrates can contaminate drinking water.

mức nitrat cao có thể gây ô nhiễm nguồn nước uống.

some vegetables accumulate nitrates from the soil.

một số loại rau quả tích tụ nitrat từ đất.

nitrates can affect aquatic life in rivers.

nitrat có thể ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh trong các sông.

reducing nitrates in agriculture is important for sustainability.

giảm nitrat trong nông nghiệp là quan trọng cho tính bền vững.

testing for nitrates is essential for food safety.

việc kiểm tra nitrat là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.

nitrates can convert to harmful nitrites in the body.

nitrat có thể chuyển thành nitrit có hại trong cơ thể.

many countries regulate the levels of nitrates in water.

nhiều quốc gia quy định mức nitrat trong nước.

excessive nitrates can lead to algal blooms.

thiếu hụt nitrat có thể dẫn đến sự nở hoa của tảo.

nitrates are an important nutrient for plant growth.

nitrat là một chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay