nitres

[Mỹ]/ˈnaɪtrɪz/
[Anh]/ˈnaɪtrɪz/

Dịch

n. một loại kali nitrat; muối kali.

Cụm từ & Cách kết hợp

nitres oxide

nitơ oxit

nitres levels

mức nitơ

nitres emissions

khí thải nitơ

nitres fertilizer

phân đạm

nitres source

nguồn nitơ

nitres cycle

chu trình nitơ

nitres uptake

hấp thu nitơ

nitres content

hàm lượng nitơ

nitres analysis

phân tích nitơ

nitres solution

dung dịch nitơ

Câu ví dụ

nitres are often used in fertilizers.

Các nitrat thường được sử dụng trong phân bón.

the chemical formula for nitres is nano3.

Công thức hóa học của nitrat là nano3.

farmers rely on nitres to enhance crop yield.

Nông dân dựa vào nitrat để tăng năng suất cây trồng.

nitres can be found in various soil types.

Nitrat có thể được tìm thấy trong nhiều loại đất khác nhau.

excessive nitres can lead to water pollution.

Nồng độ nitrat quá cao có thể gây ô nhiễm nguồn nước.

some plants thrive in nitrogen-rich environments, thanks to nitres.

Một số loại cây phát triển mạnh trong môi trường giàu nitơ, nhờ vào nitrat.

nitres play a crucial role in the nitrogen cycle.

Nitrat đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.

in some regions, nitres are mined for industrial use.

Ở một số khu vực, nitrat được khai thác cho mục đích công nghiệp.

understanding nitres is essential for environmental science.

Hiểu biết về nitrat là điều cần thiết cho khoa học môi trường.

nitres are an important source of nitrogen for plants.

Nitrat là một nguồn cung cấp nitơ quan trọng cho cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay