nitril

[Mỹ]/ˈnaɪtrɪl/
[Anh]/ˈnaɪtrɪl/

Dịch

n. một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm cyano (–C≡N)
Word Forms
số nhiềunitrils

Cụm từ & Cách kết hợp

nitril rubber

cao su nitrile

nitril gloves

găng tay nitrile

nitril compounds

hợp chất nitrile

nitril solution

dung dịch nitrile

nitril foam

bọt nitrile

nitril coatings

lớp phủ nitrile

nitril adhesives

keo nitrile

nitril seals

đai nitrile

nitril tubing

ống nitrile

nitril membranes

màng nitrile

Câu ví dụ

nitril compounds are widely used in the production of synthetic rubber.

các hợp chất nitril được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cao su tổng hợp.

the nitril group is important in organic chemistry.

nhóm nitril rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.

many nitril derivatives exhibit interesting biological activities.

nhiều dẫn xuất nitril thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị.

nitril rubber is known for its excellent resistance to oils and chemicals.

cao su nitril nổi tiếng với khả năng chống chịu tốt với dầu và hóa chất.

the synthesis of nitril compounds often involves specific catalysts.

việc tổng hợp các hợp chất nitril thường liên quan đến các chất xúc tác cụ thể.

researchers are studying the properties of nitril-based materials.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của vật liệu dựa trên nitril.

nitril gloves are commonly used in medical settings.

găng tay nitril được sử dụng phổ biến trong môi trường y tế.

the reaction to form a nitril is typically straightforward.

phản ứng để tạo ra nitril thường là đơn giản.

some nitril compounds can be toxic if not handled properly.

một số hợp chất nitril có thể độc hại nếu không được xử lý đúng cách.

nitril is a key component in various industrial applications.

nitril là một thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay