nitrile

[Mỹ]/ˈnaɪtraɪl/
[Anh]/ˈnaɪtraɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm cyano; được sử dụng trong sản xuất cao su tổng hợp và nhựa.
Word Forms
số nhiềunitriles

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrile gloves

găng tay nitrile

nitrile rubber

cao su nitrile

nitrile foam

bọt nitrile

nitrile coating

lớp phủ nitrile

nitrile seal

niêm phong nitrile

nitrile tubing

ống nitrile

nitrile gasket

ron nitrile

nitrile adhesive

keo nitrile

nitrile film

màng nitrile

nitrile material

vật liệu nitrile

Câu ví dụ

nitrile gloves are commonly used in medical settings.

găng tay nitrile thường được sử dụng trong môi trường y tế.

the nitrile compound is known for its resistance to oils.

hợp chất nitrile được biết đến với khả năng chống chịu dầu.

many automotive parts are made from nitrile materials.

nhiều bộ phận ô tô được làm từ vật liệu nitrile.

nitrile is a popular choice for disposable gloves.

nitrile là lựa chọn phổ biến cho găng tay dùng một lần.

ensure that the nitrile seal is properly installed.

đảm bảo rằng gioăng nitrile được lắp đặt đúng cách.

nitrile rubber provides excellent durability and flexibility.

cao su nitrile cung cấp độ bền và độ dẻo dai tuyệt vời.

the nitrile coating enhances grip in wet conditions.

lớp phủ nitrile tăng cường độ bám trong điều kiện ẩm ướt.

workers often prefer nitrile gloves for their comfort.

công nhân thường thích găng tay nitrile vì sự thoải mái của chúng.

nitrile foam is used in various cushioning applications.

bọt nitrile được sử dụng trong nhiều ứng dụng đệm.

check for any tears in the nitrile material before use.

kiểm tra xem có bất kỳ vết rách nào trên vật liệu nitrile trước khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay