nitrobacter

[Mỹ]/ˌnaɪtrəʊˈbæktə/
[Anh]/ˌnaɪtroʊˈbæktər/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrobacter bacteria

nitrobacter species

nitrobacter growth

nitrobacter activity

nitrobacter population

nitrobacter cultures

nitrobacter metabolism

nitrobacter organisms

nitrobacter colonies

nitrobacter cells

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay