nitrofural

[Mỹ]//ˌnaɪtrəˈfjʊərəl//
[Anh]//ˌnaɪtrəˈfjʊrəl//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrofural cream

nitrofural ointment

nitrofural solution

nitrofural medication

nitrofural treatment

apply nitrofural

using nitrofural

nitrofural preparation

nitrofural dosage

nitrofural application

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay