nitrogenous

[Mỹ]/naɪ'trɒdʒɪnəs/
[Anh]/naɪ'trɑdʒənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nitơ, chứa nitơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrogenous compound

hợp chất chứa nitơ

nitrogenous waste

chất thải nitơgen

nitrogenous fertilizer

phân bón chứa nitơ

nitrogenous base

bazơ nitơgen

nitrogenous compounds

hợp chất nitơgen

Câu ví dụ

ichthin A nitrogenous substance resembling vitellin, present in the egg yolk of cartilaginous fishes.

ichthin Một chất chứa nitơ giống như vitellin, có trong lòng đỏ trứng của các loài cá sụn.

Guanine A nitrogenous base found in DNA and RNA.Guanine has a pruine ring structure.

Guanine Một baz nitơ có trong DNA và RNA. Guanine có cấu trúc vòng purin.

Preoxygenation replaces the primarily nitrogenous mixture of ambient air, which constitutes the patient's functional residual capacity, with oxygen.

Preoxygenation thay thế hỗn hợp chủ yếu là nitơ của không khí xung quanh, cấu thành dung tích chức năng còn lại của bệnh nhân, bằng oxy.

Nitrogenous compounds are essential for plant growth.

Các hợp chất chứa nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật.

The soil needs nitrogenous fertilizers to improve its fertility.

Đất cần phân bón chứa nitơ để cải thiện độ phì nhiêu.

Proteins are made up of nitrogenous amino acids.

Prôtêin được tạo thành từ các axit amin chứa nitơ.

Fish excrete nitrogenous waste in the form of ammonia.

Cá thải chất thải chứa nitơ dưới dạng amoniac.

The nitrogenous base pairs in DNA are adenine-thymine and guanine-cytosine.

Các cặp baz nitơ trong DNA là adenine-thymine và guanine-cytosine.

A high-protein diet may lead to an increase in nitrogenous waste in the body.

Chế độ ăn giàu protein có thể dẫn đến sự gia tăng chất thải chứa nitơ trong cơ thể.

Nitrogenous pollutants can have detrimental effects on aquatic ecosystems.

Các chất gây ô nhiễm chứa nitơ có thể gây ra những tác động xấu đến các hệ sinh thái dưới nước.

Certain bacteria can convert nitrogenous compounds into forms that plants can absorb.

Một số vi khuẩn có thể chuyển đổi các hợp chất chứa nitơ thành các dạng mà thực vật có thể hấp thụ.

The breakdown of nitrogenous compounds in the soil is essential for nutrient cycling.

Sự phân hủy các hợp chất chứa nitơ trong đất rất quan trọng đối với chu trình dinh dưỡng.

Nitrogenous fertilizers are commonly used in agriculture to promote plant growth.

Phân bón chứa nitơ được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp để thúc đẩy sự phát triển của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay