nitroso

[Mỹ]/naɪˈtroʊsəʊ/
[Anh]/naɪˈtroʊsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chứa nhóm nitroso

Cụm từ & Cách kết hợp

nitroso compound

hợp chất nitrozo

nitroso group

nhóm nitrozo

nitroso amine

nitrozo amin

nitroso derivative

dẫn xuất nitrozo

nitroso reaction

phản ứng nitrozo

nitroso oxide

oxit nitrozo

nitroso species

loài nitrozo

nitroso synthesis

nguyên hợp nitrozo

nitroso chemistry

hóa học nitrozo

nitroso effect

hiệu ứng nitrozo

Câu ví dụ

the nitroso compound was used in the experiment.

hợp chất nitrozo đã được sử dụng trong thí nghiệm.

researchers studied the effects of nitroso substances on health.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các chất nitrozo lên sức khỏe.

he synthesized a new nitroso derivative in the lab.

anh ấy đã tổng hợp một dẫn xuất nitrozo mới trong phòng thí nghiệm.

nitroso compounds can be found in processed meats.

các hợp chất nitrozo có thể được tìm thấy trong thịt chế biến.

the nitroso group is important in organic chemistry.

nhóm nitrozo rất quan trọng trong hóa hữu cơ.

they are investigating the role of nitroso compounds in cancer.

họ đang điều tra vai trò của các hợp chất nitrozo trong ung thư.

he explained the nitroso reaction mechanism clearly.

anh ấy đã giải thích cơ chế phản ứng nitrozo một cách rõ ràng.

nitroso compounds can act as signaling molecules.

các hợp chất nitrozo có thể hoạt động như các phân tử tín hiệu.

they discovered a new nitroso compound during their research.

họ đã phát hiện ra một hợp chất nitrozo mới trong quá trình nghiên cứu của họ.

understanding nitroso chemistry is crucial for environmental studies.

hiểu biết về hóa học nitrozo là rất quan trọng đối với các nghiên cứu về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay