nitrostats

[Mỹ]/ˈnaɪtrəʊstæts/
[Anh]/ˈnaɪtroʊstæts/

Dịch

n. dạng số nhiều của nitrostat; tên thương hiệu cho viên ngậm dưới lưỡi chứa nitroglycerin dùng để phòng ngừa và điều trị đau ngực (angina) bằng cách làm giãn mạch máu.

Cụm từ & Cách kết hợp

calibrating nitrostats

Đang hiệu chuẩn nitrostats

nitrostat readings

Kết quả đo nitrostat

nitrostats malfunction

Nitrostats hoạt động không đúng

using nitrostats

Đang sử dụng nitrostats

nitrostats data

Dữ liệu nitrostats

nitrostat calibration

Hiệu chuẩn nitrostat

check nitrostats

Kiểm tra nitrostats

nitrostats are faulty

Nitrostats bị lỗi

nitrostats show

Nitrostats hiển thị

replace nitrostats

Thay thế nitrostats

Câu ví dụ

the nitrostats showed a significant increase in nitrogen oxide levels during the experiment.

Các chỉ số nitrostats cho thấy sự gia tăng đáng kể về nồng độ oxit nitơ trong quá trình thí nghiệm.

scientists analyzed the nitrostats to track pollution patterns across the metropolitan area.

Các nhà khoa học phân tích các chỉ số nitrostats để theo dõi các mô hình ô nhiễm trên toàn khu vực đô thị.

the latest nitrostats revealed unexpected fluctuations in atmospheric nitrogen compounds.

Các chỉ số nitrostats mới nhất đã tiết lộ những biến động bất ngờ trong các hợp chất nitơ trong khí quyển.

regular monitoring of nitrostats is essential for understanding climate change impacts.

Việc giám sát định kỳ các chỉ số nitrostats là rất cần thiết để hiểu rõ tác động của biến đổi khí hậu.

the laboratory technicians updated the nitrostats with the newest readings from the sensors.

Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã cập nhật các chỉ số nitrostats với các số liệu mới nhất từ các cảm biến.

initial nitrostats indicated a potential problem with the emissions control system.

Các chỉ số nitrostats ban đầu cho thấy có thể có vấn đề với hệ thống kiểm soát khí thải.

comparing nitrostats from different monitoring stations showed varied pollution levels.

So sánh các chỉ số nitrostats từ các trạm quan trắc khác nhau cho thấy mức độ ô nhiễm khác nhau.

the nitrostats required careful calibration before the environmental assessment could proceed.

Các chỉ số nitrostats cần được hiệu chuẩn cẩn thận trước khi đánh giá môi trường có thể tiến hành.

researchers need to review the nitrostats before drawing any scientific conclusions.

Nghiên cứu viên cần xem xét các chỉ số nitrostats trước khi rút ra bất kỳ kết luận khoa học nào.

the comprehensive nitrostats highlighted a strong correlation between industrial activity and pollution.

Các chỉ số nitrostats toàn diện đã làm nổi bật mối tương quan mạnh mẽ giữa hoạt động công nghiệp và ô nhiễm.

historical nitrostats helped scientists predict future air quality trends with greater accuracy.

Các chỉ số nitrostats lịch sử đã giúp các nhà khoa học dự đoán xu hướng chất lượng không khí tương lai với độ chính xác cao hơn.

the nitrostats were securely stored in the environmental agency's encrypted database.

Các chỉ số nitrostats được lưu trữ an toàn trong cơ sở dữ liệu được mã hóa của cơ quan môi trường.

automated software generates detailed nitrostats reports every twenty-four hours.

Phần mềm tự động tạo ra các báo cáo chi tiết về nitrostats mỗi 24 giờ.

the inconsistent nitrostats raised serious concerns among the research team members.

Các chỉ số nitrostats không nhất quán đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng trong các thành viên nhóm nghiên cứu.

cross-referencing multiple nitrostats validated the original hypothesis about nitrogen cycles.

Đối chiếu nhiều chỉ số nitrostats đã xác minh giả thuyết ban đầu về chu trình nitơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay