nits and lice
kén rận và rận
nits removal
loại bỏ kén rận
nits infestation
nghi nhiễm kén rận
nits treatment
điều trị kén rận
nits detection
phát hiện kén rận
nits comb
lược chải kén rận
nits count
đếm số kén rận
nits cycle
chu kỳ kén rận
nits inspection
kiểm tra kén rận
nits life
vòng đời của kén rận
there are nits in my daughter's hair.
Có rận trong tóc của con gái tôi.
we need to check for nits regularly.
Chúng tôi cần kiểm tra rận thường xuyên.
removing nits can be a tedious process.
Việc loại bỏ rận có thể là một quá trình tốn thời gian.
she found nits while combing her hair.
Cô ấy tìm thấy rận khi đang chải tóc.
it's important to treat nits immediately.
Điều quan trọng là phải điều trị rận ngay lập tức.
parents should educate their kids about nits.
Các bậc cha mẹ nên giáo dục con cái về rận.
there are various products for removing nits.
Có nhiều sản phẩm khác nhau để loại bỏ rận.
she used a special comb to find nits.
Cô ấy đã sử dụng một lược đặc biệt để tìm rận.
nits are often mistaken for dandruff.
Rận thường bị nhầm lẫn với gàu.
regular checks can help prevent nits from spreading.
Kiểm tra thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa rận lây lan.
nits and lice
kén rận và rận
nits removal
loại bỏ kén rận
nits infestation
nghi nhiễm kén rận
nits treatment
điều trị kén rận
nits detection
phát hiện kén rận
nits comb
lược chải kén rận
nits count
đếm số kén rận
nits cycle
chu kỳ kén rận
nits inspection
kiểm tra kén rận
nits life
vòng đời của kén rận
there are nits in my daughter's hair.
Có rận trong tóc của con gái tôi.
we need to check for nits regularly.
Chúng tôi cần kiểm tra rận thường xuyên.
removing nits can be a tedious process.
Việc loại bỏ rận có thể là một quá trình tốn thời gian.
she found nits while combing her hair.
Cô ấy tìm thấy rận khi đang chải tóc.
it's important to treat nits immediately.
Điều quan trọng là phải điều trị rận ngay lập tức.
parents should educate their kids about nits.
Các bậc cha mẹ nên giáo dục con cái về rận.
there are various products for removing nits.
Có nhiều sản phẩm khác nhau để loại bỏ rận.
she used a special comb to find nits.
Cô ấy đã sử dụng một lược đặc biệt để tìm rận.
nits are often mistaken for dandruff.
Rận thường bị nhầm lẫn với gàu.
regular checks can help prevent nits from spreading.
Kiểm tra thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa rận lây lan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay