nits

[Mỹ]/nɪts/
[Anh]/nɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ấu trùng của chấy; trứng; kẻ ngốc hoặc đơn giản (tiếng lóng Anh)

Cụm từ & Cách kết hợp

nits and lice

kén rận và rận

nits removal

loại bỏ kén rận

nits infestation

nghi nhiễm kén rận

nits treatment

điều trị kén rận

nits detection

phát hiện kén rận

nits comb

lược chải kén rận

nits count

đếm số kén rận

nits cycle

chu kỳ kén rận

nits inspection

kiểm tra kén rận

nits life

vòng đời của kén rận

Câu ví dụ

there are nits in my daughter's hair.

Có rận trong tóc của con gái tôi.

we need to check for nits regularly.

Chúng tôi cần kiểm tra rận thường xuyên.

removing nits can be a tedious process.

Việc loại bỏ rận có thể là một quá trình tốn thời gian.

she found nits while combing her hair.

Cô ấy tìm thấy rận khi đang chải tóc.

it's important to treat nits immediately.

Điều quan trọng là phải điều trị rận ngay lập tức.

parents should educate their kids about nits.

Các bậc cha mẹ nên giáo dục con cái về rận.

there are various products for removing nits.

Có nhiều sản phẩm khác nhau để loại bỏ rận.

she used a special comb to find nits.

Cô ấy đã sử dụng một lược đặc biệt để tìm rận.

nits are often mistaken for dandruff.

Rận thường bị nhầm lẫn với gàu.

regular checks can help prevent nits from spreading.

Kiểm tra thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa rận lây lan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay