nitweed

[Mỹ]/ˈnɪtwiːd/
[Anh]/ˈnɪtwiːd/

Dịch

Word Forms
số nhiềunitweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

pull nitweed

nitweed infestation

nitweed killer

nitweeding the garden

nitweedy mess

nitweeds everywhere

nitweed patch

nitweed problem

nitweed control

nitweed growth

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay