nivelles

[Mỹ]/niːˈvɛl/
[Anh]/nɪˈvɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Địa danh; một thành phố nằm trong vùng Walloon của Bỉ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nivelles today

Ngày hôm nay ở Nivelles

nivelles streets

Phố Nivelles

nivelles cathedral

Thánh đường Nivelles

visiting nivelles

Tham quan Nivelles

nivelles market

Chợ Nivelles

nivelles history

Lịch sử Nivelles

nivelles charm

Điều hấp dẫn của Nivelles

nivelles squares

Các quảng trường Nivelles

nivelles culture

Văn hóa Nivelles

nivelles tradition

Tradition của Nivelles

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay