noah

[Mỹ]/'nəuə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Noah Tên từ Kinh Thánh, người được cho là đã xây dựng chiếc thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

Noah's Ark

tàu Noah

noah webster

noah webster

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay