noakes

[Mỹ]/nəʊks/
[Anh]/noʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của Noake, một họ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ atten oke, nghĩa là 'tại cây sồi'.

Cụm từ & Cách kết hợp

i noakes

Vietnamese_translation

noakes it

Vietnamese_translation

noaked it

Vietnamese_translation

noakes back

Vietnamese_translation

noakes does

Vietnamese_translation

noakes in

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay