nobbled

[Mỹ]/ˈnɒbld/
[Anh]/ˈnɑːbld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phá hoại hoặc lừa dối (ai đó hoặc cái gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

nobbled deal

thỏa thuận bị phá hỏng

nobbled player

người chơi bị loại bỏ

nobbled plan

kế hoạch bị phá hỏng

nobbled game

trò chơi bị phá hỏng

nobbled competition

cuộc thi bị phá hỏng

nobbled system

hệ thống bị phá hỏng

nobbled strategy

chiến lược bị phá hỏng

nobbled outcome

kết quả bị ảnh hưởng

nobbled event

sự kiện bị phá hỏng

nobbled match

trận đấu bị phá hỏng

Câu ví dụ

the horse was nobbled before the race.

con ngựa đã bị cản trở trước cuộc đua.

he suspected that someone had nobbled his chances of winning.

anh nghi ngờ ai đó đã cản trở cơ hội chiến thắng của anh.

the team was nobbled by unexpected injuries.

đội đã bị cản trở bởi những chấn thương bất ngờ.

they believed the competition was nobbled by unfair tactics.

họ tin rằng cuộc thi đã bị cản trở bởi những chiến thuật không công bằng.

her project was nobbled by a lack of resources.

dự án của cô bị cản trở bởi sự thiếu hụt nguồn lực.

the investigation revealed that the results had been nobbled.

cuộc điều tra cho thấy kết quả đã bị cản trở.

he felt that his promotion was nobbled by office politics.

anh cảm thấy sự thăng tiến của anh bị cản trở bởi những vấn đề chính trị trong văn phòng.

the athlete was nobbled by a sudden illness.

vận động viên đã bị cản trở bởi một căn bệnh bất ngờ.

many believed the election was nobbled by corruption.

nhiều người tin rằng cuộc bầu cử đã bị cản trở bởi sự tham nhũng.

the deal was nobbled at the last minute.

thỏa thuận đã bị cản trở vào phút cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay