nobel

[Mỹ]/nəʊˈbel/
[Anh]/noˈbɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nobel (nhà hóa học Thụy Điển và nhà phát minh, người sáng lập Giải Nobel)

Cụm từ & Cách kết hợp

Nobel Prize

giải Nobel

Nobel laureate

người đoạt giải Nobel

nobel peace prize

giải thưởng nobel hòa bình

akzo nobel

akzo nobel

alfred nobel

alfred nobel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay