the powerful nobiles gathered in the roman senate to debate matters of state.
Quý tộc quyền lực đã tụ tập tại hội đồng senat La Mã để thảo luận các vấn đề quốc gia.
ancient rome's nobiles held significant influence over political affairs.
Quý tộc của La Mã cổ đại nắm giữ ảnh hưởng đáng kể đối với các vấn đề chính trị.
the wealthy nobiles owned vast estates throughout the italian peninsula.
Quý tộc giàu có sở hữu những khu đất rộng lớn khắp bán đảo Ý.
influential nobiles maintained their status through strategic marriages.
Quý tộc có ảnh hưởng duy trì địa vị của họ thông qua các cuộc hôn nhân chiến lược.
the roman emperor summoned the nobiles to discuss military campaigns.
Đế vương La Mã triệu tập các quý tộc để thảo luận về các chiến dịch quân sự.
resentment between the nobiles and the common people intensified over time.
Sự bất mãn giữa các quý tộc và người dân thường ngày càng gia tăng theo thời gian.
elderly nobiles advised young aristocrats on proper conduct and traditions.
Các quý tộc lớn tuổi khuyên các quý tộc trẻ về cách ứng xử đúng mực và truyền thống.
the proud nobiles refused to compromise their ancient privileges and rights.
Các quý tộc kiêu hãnh từ chối nhượng bộ các đặc quyền và quyền lợi cổ xưa của họ.
during festivals, the nobiles hosted extravagant banquets for their peers.
Trong các lễ hội, các quý tộc tổ chức những bữa tiệc xa hoa cho các đồng đẳng của họ.
corrupt nobiles exploited the peasantry for personal gain and profit.
Các quý tộc tham nhũng khai thác nông dân để trục lợi cá nhân.
the humble nobiles demonstrated generosity toward the less fortunate citizens.
Các quý tộc khiêm tốn thể hiện lòng nhân ái đối với những công dân kém may mắn hơn.
renowned nobiles sponsored artists, philosophers, and architectural projects.
Các quý tộc nổi tiếng tài trợ các nghệ sĩ, triết gia và các dự án kiến trúc.
the powerful nobiles gathered in the roman senate to debate matters of state.
Quý tộc quyền lực đã tụ tập tại hội đồng senat La Mã để thảo luận các vấn đề quốc gia.
ancient rome's nobiles held significant influence over political affairs.
Quý tộc của La Mã cổ đại nắm giữ ảnh hưởng đáng kể đối với các vấn đề chính trị.
the wealthy nobiles owned vast estates throughout the italian peninsula.
Quý tộc giàu có sở hữu những khu đất rộng lớn khắp bán đảo Ý.
influential nobiles maintained their status through strategic marriages.
Quý tộc có ảnh hưởng duy trì địa vị của họ thông qua các cuộc hôn nhân chiến lược.
the roman emperor summoned the nobiles to discuss military campaigns.
Đế vương La Mã triệu tập các quý tộc để thảo luận về các chiến dịch quân sự.
resentment between the nobiles and the common people intensified over time.
Sự bất mãn giữa các quý tộc và người dân thường ngày càng gia tăng theo thời gian.
elderly nobiles advised young aristocrats on proper conduct and traditions.
Các quý tộc lớn tuổi khuyên các quý tộc trẻ về cách ứng xử đúng mực và truyền thống.
the proud nobiles refused to compromise their ancient privileges and rights.
Các quý tộc kiêu hãnh từ chối nhượng bộ các đặc quyền và quyền lợi cổ xưa của họ.
during festivals, the nobiles hosted extravagant banquets for their peers.
Trong các lễ hội, các quý tộc tổ chức những bữa tiệc xa hoa cho các đồng đẳng của họ.
corrupt nobiles exploited the peasantry for personal gain and profit.
Các quý tộc tham nhũng khai thác nông dân để trục lợi cá nhân.
the humble nobiles demonstrated generosity toward the less fortunate citizens.
Các quý tộc khiêm tốn thể hiện lòng nhân ái đối với những công dân kém may mắn hơn.
renowned nobiles sponsored artists, philosophers, and architectural projects.
Các quý tộc nổi tiếng tài trợ các nghệ sĩ, triết gia và các dự án kiến trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay