noblest of all
cao quý nhất
noblest cause
nguyên nhân cao quý nhất
noblest heart
trái tim cao quý nhất
noblest deeds
hành động cao quý nhất
noblest intentions
ý định cao quý nhất
noblest spirit
tinh thần cao quý nhất
noblest ideals
lý tưởng cao quý nhất
noblest sacrifice
hy sinh cao quý nhất
noblest vision
tầm nhìn cao quý nhất
noblest purpose
mục đích cao quý nhất
the noblest of intentions can sometimes lead to unexpected consequences.
nghĩa cử cao đẹp nhất đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không ngờ tới.
he is considered the noblest leader in our history.
anh ta được coi là nhà lãnh đạo cao quý nhất trong lịch sử của chúng tôi.
the noblest qualities of a person include kindness and honesty.
những phẩm chất cao đẹp nhất của một người bao gồm sự tốt bụng và trung thực.
she made the noblest sacrifice for her family.
cô ấy đã làm những hy sinh cao đẹp nhất cho gia đình mình.
in literature, the noblest characters often face the greatest challenges.
trong văn học, những nhân vật cao quý nhất thường phải đối mặt với những thử thách lớn nhất.
the noblest goals inspire us to strive for excellence.
những mục tiêu cao đẹp nhất truyền cảm hứng cho chúng ta nỗ lực đạt được sự xuất sắc.
he spoke of the noblest ideals of freedom and justice.
anh ta nói về những lý tưởng cao đẹp nhất về tự do và công lý.
many believe that the noblest pursuit is the quest for knowledge.
nhiều người tin rằng việc theo đuổi cao đẹp nhất là tìm kiếm kiến thức.
the noblest actions often go unnoticed.
những hành động cao đẹp nhất thường bị bỏ qua.
he dedicated his life to the noblest cause of helping others.
anh ta dành cả cuộc đời để làm việc cho một mục đích cao đẹp nhất là giúp đỡ người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay