noctuid

[Mỹ]/ˈnɒk.tjuː.ɪd/
[Anh]/ˈnɑːk.tʃuː.ɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.của hoặc liên quan đến họ Noctuidae
n.bướm đêm, một loài côn trùng thuộc họ Noctuidae
Word Forms
số nhiềunoctuids

Cụm từ & Cách kết hợp

noctuid moth

nhiệt đốm sâu bướm

noctuid species

loài nhiệt đốm

noctuid larvae

ấu nhiệt đốm

noctuid family

gia đình nhiệt đốm

noctuid distribution

phân bố nhiệt đốm

noctuid behavior

hành vi nhiệt đốm

noctuid identification

nhận dạng nhiệt đốm

noctuid habitat

môi trường sống của nhiệt đốm

noctuid flight

chuyển bay của nhiệt đốm

noctuid diversity

đa dạng nhiệt đốm

Câu ví dụ

the noctuid moths are often attracted to light.

Những ngài đêm thường bị thu hút bởi ánh sáng.

many noctuids are important for pollination.

Nhiều loài ngài đêm rất quan trọng cho việc thụ phấn.

noctuids are known for their nocturnal habits.

Những loài ngài đêm nổi tiếng với thói quen về đêm.

the noctuid larvae feed on various plants.

Ấu trùng của ngài đêm ăn nhiều loại cây trồng khác nhau.

researchers study noctuids to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về ngài đêm để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

some noctuids can be pests in agriculture.

Một số loài ngài đêm có thể gây hại cho nông nghiệp.

the noctuid family includes many diverse species.

Họ ngài đêm bao gồm nhiều loài khác nhau.

identifying noctuids can be challenging for entomologists.

Việc nhận dạng ngài đêm có thể là một thách thức đối với các nhà côn trùng học.

noctuids are often used as indicators of environmental health.

Ngài đêm thường được sử dụng như một chỉ báo về sức khỏe môi trường.

many noctuids have unique patterns on their wings.

Nhiều loài ngài đêm có những hoa văn độc đáo trên đôi cánh của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay