nogging

[Mỹ]/ˈnɒɡɪŋ/
[Anh]/ˈnɑːɡɪŋ/

Dịch

n.khung gỗ với tường gạch; tường gạch; khung gỗ với tường gạch
v.hỗ trợ bằng các chốt gỗ
Các dạng của từ
số nhiềunoggings

Cụm từ & Cách kết hợp

nogging beam

dầm đỡ

nogging block

khối đỡ

nogging stud

ty đỡ

nogging wall

tường đỡ

nogging joint

khớp nối đỡ

nogging support

giá đỡ

nogging frame

khung đỡ

nogging panel

tấm đỡ

nogging system

hệ thống đỡ

nogging detail

chi tiết đỡ

Câu ví dụ

he used nogging to strengthen the walls of the house.

anh ấy đã sử dụng nogging để củng cố các bức tường của ngôi nhà.

the builder recommended nogging for better insulation.

người xây dựng khuyên dùng nogging để cách nhiệt tốt hơn.

we installed nogging between the studs for added support.

chúng tôi đã lắp đặt nogging giữa các thanh chống để tăng cường hỗ trợ.

nogging helps to prevent the walls from bowing.

nogging giúp ngăn không cho các bức tường bị võng.

he explained the benefits of using nogging in construction.

anh ấy giải thích những lợi ích của việc sử dụng nogging trong xây dựng.

adding nogging can improve the structural integrity of a building.

việc thêm nogging có thể cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc của một tòa nhà.

the architect specified nogging in the design plans.

kiến trúc sư đã chỉ định nogging trong kế hoạch thiết kế.

they decided to use nogging to enhance the aesthetics of the room.

họ quyết định sử dụng nogging để nâng cao tính thẩm mỹ của căn phòng.

installing nogging requires careful measurement and planning.

việc lắp đặt nogging đòi hỏi đo lường và lập kế hoạch cẩn thận.

nogging is often overlooked in modern construction practices.

nogging thường bị bỏ qua trong các phương pháp xây dựng hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay