nomia

[Mỹ]/nəʊmiə/
[Anh]/noʊmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi ong trong họ Halictidae.
Word Forms
số nhiềunomias

Cụm từ & Cách kết hợp

diagnose nomia

chẩn đoán nomia

treat nomia

điều trị nomia

nomia symptoms

triệu chứng nomia

nomia patient

bệnh nhân nomia

case of nomia

trường hợp nomia

suffering from nomia

mắc bệnh nomia

research on nomia

nghiên cứu về nomia

clinical nomia

nomia lâm sàng

diagnostic nomia

chẩn đoán nomia

severe nomia

nomia nghiêm trọng

Câu ví dụ

the global economy shows signs of recovery after months of uncertainty.

Nền kinh tế toàn cầu cho thấy dấu hiệu phục hồi sau nhiều tháng bất ổn.

modern astronomy has discovered thousands of exoplanets in recent decades.

Vật lý thiên văn hiện đại đã phát hiện hàng ngàn hành tinh ngoài hệ mặt trời trong những thập kỷ gần đây.

regional autonomy allows local governments to make decisions about their own affairs.

Quyền tự chủ khu vực cho phép các chính phủ địa phương đưa ra quyết định về công việc của riêng họ.

french gastronomy is celebrated worldwide for its sophistication and diversity.

Ẩm thực Pháp được tôn vinh trên toàn thế giới vì sự tinh tế và đa dạng của nó.

agronomy research helps farmers improve crop yields through sustainable practices.

Nghiên cứu nông nghiệp giúp nông dân cải thiện năng suất cây trồng thông qua các phương pháp bền vững.

the economics department offers courses in macroeconomics and international trade.

Bộ phận kinh tế cung cấp các khóa học về kinh tế vĩ mô và thương mại quốc tế.

taxonomy provides the foundation for organizing living organisms into categories.

Phân loại học cung cấp nền tảng để sắp xếp các sinh vật sống vào các loại.

personal autonomy is essential for making independent life choices.

Quyền tự chủ cá nhân là điều cần thiết để đưa ra những lựa chọn cuộc sống độc lập.

the city's gastronomy scene attracts food lovers from around the world.

Cảnh ẩm thực của thành phố thu hút những người yêu thích ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.

economic policies should focus on creating jobs and promoting growth.

Các chính sách kinh tế nên tập trung vào tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng.

amateur astronomy clubs organize regular stargazing events for beginners.

Các câu lạc bộ thiên văn nghiệp dư tổ chức các sự kiện quan sát sao thường xuyên cho người mới bắt đầu.

agronomy science develops new techniques for farming in challenging climates.

Khoa học nông nghiệp phát triển các kỹ thuật mới để canh tác ở những vùng khí hậu khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay