| số nhiều | nomines |
the nominee
người được đề cử
best actor nominee
ứng cử viên nam xuất sắc nhất
presidential nominee
ứng cử viên tổng thống
oscar nominee
người được đề cử oscar
party's nominee
ứng cử viên của đảng
democratic nominee
ứng cử viên đảng dân chủ
republican nominee
ứng cử viên đảng cộng hòa
the nominee
người được đề cử
best actor nominee
ứng cử viên nam xuất sắc nhất
presidential nominee
ứng cử viên tổng thống
oscar nominee
người được đề cử oscar
party's nominee
ứng cử viên của đảng
democratic nominee
ứng cử viên đảng dân chủ
republican nominee
ứng cử viên đảng cộng hòa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay