nomine

[Mỹ]/nəʊmiːneɪ/
[Anh]/noʊmɪneɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.theo tên; được đặt tên
Word Forms
số nhiềunomines

Cụm từ & Cách kết hợp

the nominee

người được đề cử

best actor nominee

ứng cử viên nam xuất sắc nhất

presidential nominee

ứng cử viên tổng thống

oscar nominee

người được đề cử oscar

party's nominee

ứng cử viên của đảng

democratic nominee

ứng cử viên đảng dân chủ

republican nominee

ứng cử viên đảng cộng hòa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay