non-automatic transmission
hộp số không tự động
non-automatic process
quy trình không tự động
non-automatic operation
hoạt động không tự động
non-automatic system
hệ thống không tự động
was non-automatic
là không tự động
non-automatic control
điều khiển không tự động
being non-automatic
đang không tự động
non-automatic mode
chế độ không tự động
non-automatic function
chức năng không tự động
non-automatic device
thiết bị không tự động
non-automatic transmission
hộp số không tự động
non-automatic process
quy trình không tự động
non-automatic operation
hoạt động không tự động
non-automatic system
hệ thống không tự động
was non-automatic
là không tự động
non-automatic control
điều khiển không tự động
being non-automatic
đang không tự động
non-automatic mode
chế độ không tự động
non-automatic function
chức năng không tự động
non-automatic device
thiết bị không tự động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay