non-breeding season
mùa không sinh sản
non-breeding pairs
cặp không sinh sản
non-breeding behavior
hành vi không sinh sản
non-breeding individuals
cá thể không sinh sản
preventing non-breeding
ngăn ngừa không sinh sản
non-breeding colony
đàn không sinh sản
non-breeding status
trạng thái không sinh sản
during non-breeding
trong thời kỳ không sinh sản
non-breeding area
vùng không sinh sản
non-breeding time
thời gian không sinh sản
the study focused on non-breeding pairs of birds in the area.
Nghiên cứu tập trung vào các cặp chim không sinh sản trong khu vực.
we implemented a non-breeding policy to protect the endangered species.
Chúng tôi đã thực hiện chính sách không sinh sản để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
the farm utilizes non-breeding livestock to reduce genetic bottlenecks.
Nông trại sử dụng gia súc không sinh sản để giảm thiểu cổ chai di truyền.
non-breeding colonies often establish in marginal habitats.
Các tổ không sinh sản thường hình thành trong các môi trường sống kém thuận lợi.
the researchers investigated the causes of non-breeding behavior.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra nguyên nhân của hành vi không sinh sản.
a significant portion of the population exhibited non-breeding status.
Một phần đáng kể của quần thể thể hiện trạng thái không sinh sản.
the goal is to maintain a stable non-breeding population.
Mục tiêu là duy trì một quần thể không sinh sản ổn định.
we observed a decline in non-breeding individuals during the drought.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự suy giảm của các cá thể không sinh sản trong thời kỳ hạn hán.
the non-breeding season is crucial for resource conservation.
Mùa không sinh sản rất quan trọng cho việc bảo tồn tài nguyên.
understanding non-breeding patterns is vital for effective management.
Hiểu biết về các mô hình không sinh sản là rất cần thiết cho việc quản lý hiệu quả.
the project aims to assess the impact of non-breeding on ecosystem health.
Dự án nhằm đánh giá tác động của việc không sinh sản đến sức khỏe của hệ sinh thái.
non-breeding season
mùa không sinh sản
non-breeding pairs
cặp không sinh sản
non-breeding behavior
hành vi không sinh sản
non-breeding individuals
cá thể không sinh sản
preventing non-breeding
ngăn ngừa không sinh sản
non-breeding colony
đàn không sinh sản
non-breeding status
trạng thái không sinh sản
during non-breeding
trong thời kỳ không sinh sản
non-breeding area
vùng không sinh sản
non-breeding time
thời gian không sinh sản
the study focused on non-breeding pairs of birds in the area.
Nghiên cứu tập trung vào các cặp chim không sinh sản trong khu vực.
we implemented a non-breeding policy to protect the endangered species.
Chúng tôi đã thực hiện chính sách không sinh sản để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
the farm utilizes non-breeding livestock to reduce genetic bottlenecks.
Nông trại sử dụng gia súc không sinh sản để giảm thiểu cổ chai di truyền.
non-breeding colonies often establish in marginal habitats.
Các tổ không sinh sản thường hình thành trong các môi trường sống kém thuận lợi.
the researchers investigated the causes of non-breeding behavior.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra nguyên nhân của hành vi không sinh sản.
a significant portion of the population exhibited non-breeding status.
Một phần đáng kể của quần thể thể hiện trạng thái không sinh sản.
the goal is to maintain a stable non-breeding population.
Mục tiêu là duy trì một quần thể không sinh sản ổn định.
we observed a decline in non-breeding individuals during the drought.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự suy giảm của các cá thể không sinh sản trong thời kỳ hạn hán.
the non-breeding season is crucial for resource conservation.
Mùa không sinh sản rất quan trọng cho việc bảo tồn tài nguyên.
understanding non-breeding patterns is vital for effective management.
Hiểu biết về các mô hình không sinh sản là rất cần thiết cho việc quản lý hiệu quả.
the project aims to assess the impact of non-breeding on ecosystem health.
Dự án nhằm đánh giá tác động của việc không sinh sản đến sức khỏe của hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay