non-chemotherapeutic

[US]/[nɒn ˌθɪrəˈpjuːtɪk]/
[UK]/[nɒn ˌθɪrəˈθjuːtɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không liên quan hoặc không liên quan đến hóa trị liệu; Điều không sử dụng hóa trị liệu làm phương pháp điều trị.

Phrases & Collocations

non-chemotherapeutic options

lựa chọn không phải hóa trị

non-chemotherapeutic treatment

phương pháp điều trị không phải hóa trị

using non-chemotherapeutic methods

sử dụng các phương pháp không phải hóa trị

non-chemotherapeutic approach

phương pháp không phải hóa trị

non-chemotherapeutic alternatives

các phương pháp thay thế không phải hóa trị

non-chemotherapeutic care

chăm sóc không phải hóa trị

receiving non-chemotherapeutic therapy

nhận điều trị không phải hóa trị

non-chemotherapeutic interventions

các can thiệp không phải hóa trị

consider non-chemotherapeutic strategies

cân nhắc các chiến lược không phải hóa trị

non-chemotherapeutic management

quản lý không phải hóa trị

Example Sentences

the study investigated non-chemotherapeutic approaches for managing mild arthritis.

Nghiên cứu đã điều tra các phương pháp không dùng hóa trị để quản lý viêm khớp nhẹ.

non-chemotherapeutic interventions, like physical therapy, showed promise in early trials.

Các can thiệp không dùng hóa trị, như vật lý trị liệu, đã cho thấy tiềm năng trong các thử nghiệm ban đầu.

patients preferred non-chemotherapeutic options due to fewer side effects.

Bệnh nhân ưa chuộng các phương pháp không dùng hóa trị do ít tác dụng phụ hơn.

the research focused on identifying effective non-chemotherapeutic strategies for pain relief.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các chiến lược không dùng hóa trị hiệu quả để giảm đau.

a combination of non-chemotherapeutic therapies improved quality of life significantly.

Một sự kết hợp của các liệu pháp không dùng hóa trị đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

the team explored various non-chemotherapeutic alternatives to traditional treatments.

Đội ngũ đã khám phá nhiều lựa chọn không dùng hóa trị thay thế cho các phương pháp điều trị truyền thống.

early-stage cancers may benefit from non-chemotherapeutic management strategies.

Ung thư giai đoạn sớm có thể hưởng lợi từ các chiến lược quản lý không dùng hóa trị.

lifestyle modifications represent a key component of non-chemotherapeutic care.

Các thay đổi lối sống là một thành phần chính trong chăm sóc không dùng hóa trị.

the clinical trial evaluated the efficacy of non-chemotherapeutic pain management techniques.

Thử nghiệm lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật quản lý đau không dùng hóa trị.

integrating non-chemotherapeutic approaches can reduce reliance on aggressive treatments.

Tích hợp các phương pháp không dùng hóa trị có thể giảm sự phụ thuộc vào các phương pháp điều trị mạnh.

further research is needed to validate the long-term benefits of non-chemotherapeutic interventions.

Cần có thêm nghiên cứu để xác minh lợi ích lâu dài của các can thiệp không dùng hóa trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now